surveillance

/sə:'veiləns/
Học thuật
Thân thiện
surveillance

Un gardien effectue une surveillance de nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trông nom, sự coi sóc, sự giám sát, sự giám thị: Hành động quan sát, theo dõi cẩn thận liên tục một người, một nhóm người hoặc một hoạt động nào đó, thường để đảm bảo an toàn, trật tự hoặc kiểm soát.
    • Sự bị quản thúc: Tình trạng bị giám sát chặt chẽ bởi chính quyền hoặc cơ quan thẩm quyền, thường như một biện pháp hạn chế tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La surveillance des travaux est essentielle pour la sécurité. (Việc giám sát công trìnhđiều cần thiết cho sự an toàn.)
    • La surveillance des gardiens a été renforcée. (Sự giám sát của những người gác đã được tăng cường.)
    • Rester en surveillance pendant deux ans est une peine sévère. (Bị quản thúc trong hai nămmột hình phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sous surveillance: Ở trong tình trạng bị giám sát.

    • Le suspect est sous surveillance policière constante. (Nghi phạm đang bị cảnh sát giám sát liên tục.)
  • Surveillance électronique / vidéo: Giám sát điện tử / bằng camera.

    • La surveillance vidéo est omniprésente dans les centres commerciaux. (Giám sát bằng camera có mặt khắp nơi trong các trung tâm thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Surveillant (danh từ giống đực): Người giám sát, người trông nom.

    • Le surveillant de la prison. (Người cai ngục.)
  • Surveiller (động từ): Giám sát, trông nom, theo dõi.

    • Il faut surveiller les enfants à la piscine. (Phải trông nom trẻ emhồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôle: Sự kiểm soát.
  • Inspection: Sự thanh tra, kiểm tra.
  • Monitoring (từ mượn tiếng Anh): Sự theo dõi, giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'surveillance' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'surveiller').

Thành ngữ liên quan
  • Exercer une surveillance étroite: Thực hiện việc giám sát chặt chẽ.
    • Les autorités exercent une surveillance étroite sur la zone frontalière. (Chính quyền thực hiện giám sát chặt chẽ khu vực biên giới.)
surveillance

Un gardien effectue une surveillance de nuit.

danh từ giống cái
  1. sự trông nom, sự coi sóc, sự giám sát, sự giám thị
    • La surveillance des travaux
      sự trông nom công việc
    • La surveillance des gardiens
      sự giám thị của những người gác
  2. sự bị quản thúc
    • Rester en surveillance pendant deux ans
      bị quản thúc hai năm

Từ có nhắc đến "surveillance"