surveillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viên giám sát, viên giám thị: Người có nhiệm vụ theo dõi, kiểm soát và đảm bảo trật tự, kỷ luật tại một nơi nào đó, thường là trong môi trường giáo dục như trường học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le surveillant fait respecter le silence dans l'étude. (Viên giám thị bắt phải giữ trật tự trong giờ tự học.)
- Les élèves doivent écouter le surveillant. (Học sinh phải nghe lời viên giám thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sous la surveillance de quelqu'un": ở dưới sự giám sát của ai đó.
- La cour de récréation est sous la surveillance d'un surveillant. (Sân chơi ở dưới sự giám sát của một viên giám thị.)
Biến thể và từ liên quan
Surveillante (danh từ giống cái): nữ giám thị.
- La surveillante de l'internat est très stricte. (Nữ giám thị nội trú rất nghiêm khắc.)
Surveillance (danh từ giống cái): sự giám sát.
- La surveillance des examens est essentielle. (Việc giám sát các kỳ thi là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôleur: người kiểm soát.
- Superviseur: người giám sát.
Cụm từ cố định
Surveillant d'internat: viên giám thị nội trú (người giám sát học sinh ở ký túc xá).
- Il est surveillant d'internat au lycée. (Anh ấy là viên giám thị nội trú ở trường trung học.)
Surveillant général: viên tổng giám thị (chức vụ giám thị cao cấp trong trường học).
- Le surveillant général organise le service des surveillants. (Viên tổng giám thị tổ chức công việc cho các giám thị.)
danh từ giống đực
- viên giám sát, viên giám thị
- Surveillant d'internatviên giám thị nội trú
- surveillant généralviên tổng giám thị