survente

Học thuật
Thân thiện
survente

Le vendeur pratique une survente sur ces produits de luxe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bán quá giá: Hành động hoặc tình trạng bán một thứ đó với giá cao hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc hợpcủa , thường do nhu cầu cao hoặc sự khan hiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La survente de ces billets de concert est un vrai problème. (Việc bán quá giá những hòa nhạc nàymột vấn đề thực sự.)
    • Les autorités cherchent à réguler la survente des logements dans la capitale. (Các nhà chức trách đang tìm cách điều chỉnh tình trạng bán quá giá nhà ở tại thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en situation de survente: Ở trong tình trạng bán quá giá.

    • Le marché de l'art contemporain est souvent en situation de survente. (Thị trường nghệ thuật đương đại thườngtrong tình trạng bán quá giá.)
  • Pratiquer la survente: Thực hiện việc bán quá giá.

    • Certains revendeurs pratiquent la survente des produits de première nécessité. (Một số người bán lại thực hiện việc bán quá giá các sản phẩm thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Survendre (động từ): Bán quá giá.
    • Il est interdit de survendre ces médicaments. (Việc bán quá giá những loại thuốc này bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Surévaluation (danh từ giống cái): Sự định giá quá cao.
  • Vente à prix exorbitant (cụm danh từ): Việc bán với giá cắt cổ.
Từ trái nghĩa
  • Sous-vente (danh từ giống cái): Sự bán dưới giá.
  • Dépréciation (danh từ giống cái): Sự giảm giá trị, sự định giá thấp.
survente

Le vendeur pratique une survente sur ces produits de luxe.

danh từ giống cái
  1. sự bán quá giá

Từ gần giống

Từ chứa "survente"