servant
/'sə:vənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hầu, người phục vụ, người giúp việc: Một người được thuê để làm các công việc trong nhà hoặc phục vụ cá nhân cho một gia đình hay một người nào đó.
- (Thể thao) Người giao bóng: Trong một số môn thể thao (như quần vợt), người thực hiện cú giao bóng để bắt đầu một điểm đấu.
- (Quân sự) Trợ pháo thủ: Người lính có nhiệm vụ chuyển tiếp đạn dược cho pháo thủ trong một khẩu đội pháo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La famille emploie un servant pour s'occuper du jardin. (Gia đình thuê một người giúp việc để chăm sóc khu vườn.)
- C'est un excellent servant au tennis. (Anh ấy là một tay giao bóng xuất sắc trong quần vợt.)
- Le servant a rapidement passé les obus au canonnier. (Người trợ pháo thủ đã nhanh chóng chuyển những quả đạn cho pháo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Servant de messe": Người hầu lễ.
- L'enfant de chœur est le servant de messe. (Cậu bé giúp lễ là người hầu lễ.)
"Frère servant": (Tôn giáo) Thầy dòng phục dịch, một tu sĩ có nhiệm vụ phục vụ trong các công việc vật chất của tu viện.
- Le frère servant s'occupe de la cuisine du monastère. (Thầy dòng phục dịch phụ trách nhà bếp của tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
Servante (danh từ giống cái): Người hầu gái, người giúp việc nữ.
- La servante a préparé le dîner. (Người hầu gái đã chuẩn bị bữa tối.)
Service (danh từ giống đực): Sự phục vụ, dịch vụ.
- Servir (động từ): Phục vụ, phục dịch.
Từ đồng nghĩa
- Domestique: Người giúp việc trong nhà.
- Valet: Người hầu nam, tiểu đồng.
- Employé de maison: Nhân viên gia đình.
Cụm từ cố định
- Cavalier servant / Chevalier servant: Người săn đón, phục dịch phụ nữ (theo nghĩa lịch sự, trang nhã).
- Il se comporte en parfait cavalier servant. (Anh ta cư xử như một người săn đón phụ nữ hoàn hảo.)
tính từ
- (Cavalier servant; chevalier servant) người săn đón phục dịch phụ nữ
- (frère servant) (tôn giáo) thầy dòng phục dịch
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) người giao bóng
- (quân sự) trợ pháo thủ (chuyển tiếp đạn vào cỗ pháo)
- servant de messe(tôn giáo) người hầu lễ