survival
/sə'vaivəl/
Học thuậtThân thiện
A small plant shows remarkable survival by growing through a crack in the pavement.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sống sót: Trạng thái tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là sau một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc thảm họa.
- Người/vật còn sót lại, tàn dư: Một người, phong tục, niềm tin hoặc vật thể vẫn còn tồn tại từ quá khứ, trong khi những thứ khác cùng loại đã biến mất.
- Sự khôn sống mống chết (thành ngữ): Khả năng khéo léo, tháo vát để vượt qua khó khăn và duy trì sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The survival of the passengers after the plane crash was a miracle. (Sự sống sót của các hành khách sau vụ rơi máy bay là một phép màu.)
- This ancient ritual is a survival from a forgotten civilization. (Nghi lễ cổ xưa này là một tàn dư từ một nền văn minh đã bị lãng quên.)
- In the jungle, survival depends on finding clean water and food. (Trong rừng rậm, sự sống sót phụ thuộc vào việc tìm nước sạch và thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "survival of the fittest" (thành ngữ, Sinh vật học): Sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất; một khái niệm then chốt trong thuyết tiến hóa, mô tả quá trình chọn lọc tự nhiên.
- In nature, it's often a case of survival of the fittest. (Trong tự nhiên, đó thường là trường hợp của sự sống sót của những cá thể thích nghi nhất.)
- "survival instinct": Bản năng sinh tồn, động lực cơ bản để tiếp tục sống.
- Her survival instinct kicked in and she managed to escape. (Bản năng sinh tồn của cô ấy trỗi dậy và cô đã trốn thoát được.)
Biến thể và từ gần giống
- Survive (động từ): Sống sót, tồn tại qua.
- Few plants can survive in such a dry climate. (Rất ít loài cây có thể sống sót trong khí hậu khô hạn như vậy.)
- Survivor (danh từ): Người sống sót.
- The rescuers searched for survivors in the rubble. (Đội cứu hộ tìm kiếm những người sống sót trong đống đổ nát.)
Từ đồng nghĩa
- Continuance: Sự tiếp tục tồn tại.
- Endurance: Sự chịu đựng, sự bền bỉ (để tồn tại).
- Persistence: Sự dai dẳng, sự kiên trì tồn tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "survival". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "survive").
Thành ngữ liên quan
- A survival story: Câu chuyện về sự sống sót (thường ly kỳ, phi thường).
- He wrote a book about his survival story in the Arctic. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về câu chuyện sống sót của mình ở Bắc Cực.)
- Fight for survival: Cuộc chiến đấu để sinh tồn.
- The small business is in a fight for survival. (Doanh nghiệp nhỏ đang trong cuộc chiến đấu để sinh tồn.)
A small plant shows remarkable survival by growing through a crack in the pavement.
danh từ
- sự sống sót
- người còn lại; vật sót lại (của một thời kỳ đã qua); tàn dư, tan tích
Idioms
- survival of the fittes(sinh vật học) sự sống sót của các cá thể thích nghi (trong chọn lọc tự nhiên); quá trình chọn lọc tự nhiên