selection

/si'lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
selection

The shopper makes a careful selection from the fruit display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa: Hành động chọn ra một hoặc nhiều thứ từ một nhóm lớn hơn.
    • Người hoặc vật được chọn: Một người hoặc một vật đã được lựa chọn cho một mục đích cụ thể.
    • Tập hợp các lựa chọn: Một nhóm các vật hoặc lựa chọn khác nhau sẵn để ai đó chọn.
    • (Sinh học) Sự chọn lọc: Quá trình tự nhiên hoặc nhân tạo trong đó một số đặc điểm trở nên phổ biến hơn trong một quần thể sinh vật theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The selection of the team captain took a long time. (Việc lựa chọn đội trưởng mất rất nhiều thời gian.)
    • This wine is an excellent selection. (Loại rượu vang này một lựa chọn tuyệt vời.)
    • The bookstore has a wide selection of science fiction novels. (Hiệu sách một tuyển tập tiểu thuyết khoa học viễn tưởng rộng lớn.)
    • Natural selection is a key mechanism of evolution. (Chọn lọc tự nhiên một chế then chốt của tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The final selection": Sự lựa chọn cuối cùng, quyết định sau cùng.

    • The final selection for the scholarship will be announced next week. (Lựa chọn cuối cùng cho học bổng sẽ được công bố vào tuần tới.)
  • "To make a selection": Thực hiện việc lựa chọn.

    • Please make your selection from the menu. (Xin hãy thực hiện lựa chọn của bạn từ thực đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Select (v): Lựa chọn, chọn lựa.

    • You can select any color you like. (Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích.)
  • Selective (adj): tính chọn lọc, kén chọn.

    • He is very selective about the books he reads. (Anh ấy rất kén chọn về những cuốn sách mình đọc.)
  • Selector (n): Người chọn, bộ chọn (trong kỹ thuật).

    • The national team selector will announce the squad tomorrow. (Người tuyển chọn đội tuyển quốc gia sẽ công bố đội hình vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Choice: Sự lựa chọn, quyền lựa chọn.
  • Option: Lựa chọn, phương án.
  • Assortment: Sự phân loại, tập hợp nhiều loại.
  • Pick: Sự lựa chọn (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "selection". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "select".)

Thành ngữ liên quan
  • Survival of the fittest: (Thành ngữ liên quan đến chọn lọc tự nhiên) Kẻ mạnh nhất sẽ tồn tại.
    • In business, it's often a case of survival of the fittest. (Trong kinh doanh, đó thường trường hợp của kẻ mạnh nhất sẽ tồn tại.)
selection

The shopper makes a careful selection from the fruit display.

danh từ
  1. sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa
  2. người (vật) được chọn lựa
    • the new headmaster is a good selection
      ông hiệu trưởng mới người đã được tuyển lựa cẩn thận
  3. (sinh vật học) sự chọn lọc
    • natural selection
      sự chọn lọc tự nhiên
    • artificial selection
      sự chọn lọc nhân tạo