susciter

Học thuật
Thân thiện
susciter

Une vieille photographie peut susciter de nombreux souvenirs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây ra, tạo ra: "susciter" chỉ hành động làm phát sinh, làm nảy sinh một điều đó, thườngmột cảm xúc, một phản ứng, một tình huống hoặc một cuộc thảo luận.
    • Gợi lên, khêu gợi: "susciter" còn có nghĩalàm cho mộtức, một ý tưởng hoặc một hình ảnh xuất hiện trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Son discours a suscité un vif enthousiasme. (Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra một sự nhiệt tình sôi nổi.)
    • Cette décision risque de susciter des protestations. (Quyết định này nguy tạo ra những cuộc phản đối.)
    • Ce vieux parfum suscite en moi des souvenirs d'enfance. (Mùi hương này gợi lên trong tôi nhữngức thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "susciter l'intérêt": khơi dậy sự quan tâm.
    • Ce nouveau projet a suscité l'intérêt des investisseurs. (Dự án mới này đã khơi dậy sự quan tâm của các nhà đầu .)
  • "susciter l'admiration": gây nên sự ngưỡng mộ.
    • Son courage a suscité l'admiration de tous. (Lòng dũng cảm của ấy đã gây nên sự ngưỡng mộ của tất cả mọi người.)
  • "susciter des doutes": làm nảy sinh những nghi ngờ.
    • Son comportement étrange a suscité des doutes. (Hành vi kỳ lạ của anh ta đã làm nảy sinh những nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Susceptible (de) (adj): có thể, khả năng (xảy ra điều đó).
    • Un incident susceptible de susciter des tensions. (Một sự cố khả năng gây ra căng thẳng.)
  • Suscitation (n) (ít dùng): sự gây ra, sự khêu gợi.
Từ đồng nghĩa
  • Provoquer: gây ra, khiêu khích (thường mang nghĩa mạnh hơn, tiêu cực hơn).
  • Engendrer: sinh ra, tạo ra (thường dùng cho hậu quả, kết quả).
  • Éveiller: đánh thức, khơi dậy (thường dùng cho cảm xúc, ký ức).
  • Soulever: gây ra, dấy lên (thường dùng cho phản ứng, tranh cãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "susciter" là động từ tiếng Pháp, không cấu trúc phrasal verb như tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể xem xét các cụm động từ tương đương trong tiếng Việt khi dịch.) - Gây nên: tạo ra (một hậu quả, tình huống). - Làm dấy lên: gây ra (một làn sóng phản ứng). - Khơi gợi: gợi lên (cảm xúc, suy nghĩ).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "susciter" một cách cố định.)

susciter

Une vieille photographie peut susciter de nombreux souvenirs.

ngoại động từ
  1. (văn học) gây (nên)
    • Susciter un querelle
      gây cuộc cãi nhau
  2. gợi lên, khêu gợi
    • Susciter des souvenirs
      gợi lên những kỷ niệm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "susciter"

Từ có nhắc đến "susciter"