suspect
/'sʌspekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nghi ngờ, ngờ vực: Cảm thấy rằng ai đó có thể đã làm điều gì sai trái hoặc bất hợp pháp, hoặc rằng điều gì đó có thể đúng hoặc tồn tại nhưng chưa chắc chắn.
- Nghi, cho rằng: Có ý nghĩ hoặc cảm giác mơ hồ rằng điều gì đó là có thật hoặc sẽ xảy ra.
Danh từ:
- Người bị tình nghi, nghi phạm: Một người bị cho là có thể đã phạm tội hoặc làm điều gì sai trái.
Tính từ:
- Đáng ngờ, khả nghi: Gây ra sự nghi ngờ hoặc không đáng tin cậy; có vẻ có vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The police suspect him of theft. (Cảnh sát nghi ngờ anh ta phạm tội trộm cắp.)
- I suspect she is not telling the whole truth. (Tôi nghi ngờ cô ấy không nói toàn bộ sự thật.)
- He suspected a trap but entered the room anyway. (Anh ta nghi có một cái bẫy nhưng vẫn bước vào phòng.)
Danh từ:
- The main suspect in the case has been arrested. (Nghi phạm chính trong vụ án đã bị bắt.)
- She was treated as a suspect until her alibi was confirmed. (Cô ấy bị đối xử như một người bị tình nghi cho đến khi lời khai ngoại phạm được xác nhận.)
Tính từ:
- The package was left in a suspect location. (Gói hàng được để lại ở một vị trí khả nghi.)
- His suspect behavior made everyone nervous. (Hành vi đáng ngờ của anh ta khiến mọi người lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be suspected of (something)": Bị nghi ngờ đã làm việc gì đó.
- He was suspected of leaking confidential information. (Anh ta bị nghi ngờ đã rò rỉ thông tin mật.)
- "To suspect foul play": Nghi ngờ có hành vi gian lận hoặc tội phạm.
- Given the circumstances, the investigators suspect foul play. (Xét theo hoàn cảnh, các điều tra viên nghi ngờ có hành vi phạm tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspicion (danh từ): Sự nghi ngờ, mối nghi ngờ.
- She had a suspicion that she was being followed. (Cô ấy có mối nghi ngờ rằng mình đang bị theo dõi.)
- Suspicious (tính từ): Đầy vẻ nghi ngờ; tỏ ra nghi ngờ; gây nghi ngờ.
- The suspicious package was reported to security. (Gói hàng gây nghi ngờ đã được báo cho an ninh.)
- He gave me a suspicious look. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn đầy vẻ nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Distrust (không tin tưởng), doubt (hoài nghi), mistrust (ngờ vực).
- Danh từ: Accused (bị cáo), person of interest (người liên quan cần làm rõ).
- Tính từ: Dubious (mơ hồ, đáng ngờ), questionable (có vấn đề), fishy (có mùi, ám muội - thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "suspect" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "of").
Thành ngữ liên quan
- Above suspicion: Trên mọi sự nghi ngờ, hoàn toàn đáng tin.
- As a judge, her integrity must be above suspicion. (Là một thẩm phán, sự liêm chính của bà ấy phải trên mọi sự nghi ngờ.)
- A suspect classification (pháp lý): Một sự phân loại (như chủng tộc, quốc tịch) được xem xét đặc biệt kỹ lưỡng vì dễ dẫn đến phân biệt đối xử bất hợp pháp.
tính từ
- đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi
danh từ
- người khả nghi; người bị tình nghi
ngoại động từ
- nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi
- to suspect dangerngờ có nguy hiểm
- to suspect somebody of a crimenghi người nào phạm tội
- to suspect the authenticity of the evidencehoài nghi tính xác thực của chứng cớ