suspend
/səs'pend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Treo lơ lửng: Hành động làm cho một vật thể được giữ ở trên cao mà không có sự hỗ trợ bên dưới, thường chỉ bằng một điểm.
- Đình chỉ, hoãn lại: Hành động tạm thời ngừng một hoạt động, quyền lợi, quyết định hoặc quá trình nào đó trong một khoảng thời gian.
- Treo giò (ai đó): Hành động tạm thời cấm một người tham gia vào một tổ chức, trường học, hoặc hoạt động nào đó do vi phạm quy định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The lamp was suspended from the ceiling by a thin wire. (Chiếc đèn được treo lơ lửng từ trần nhà bằng một sợi dây mảnh.)
- The company decided to suspend production due to the supply chain issues. (Công ty quyết định đình chỉ sản xuất do vấn đề về chuỗi cung ứng.)
- The student was suspended from school for three days for fighting. (Học sinh đó bị treo giò khỏi trường ba ngày vì đánh nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suspend disbelief": tạm thời gạt bỏ sự hoài nghi để chấp nhận một câu chuyện hư cấu.
- To enjoy this fantasy movie, you need to suspend disbelief. (Để thưởng thức bộ phim giả tưởng này, bạn cần tạm thời gạt bỏ sự hoài nghi.)
- "to suspend a sentence": hoãn hoặc tạm đình chỉ việc thi hành bản án.
- The judge decided to suspend the sentence for two years. (Thẩm phán quyết định hoãn thi hành án trong hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspension (danh từ): sự treo lơ lửng; sự đình chỉ, sự treo giò.
- The suspension of the service caused many problems. (Việc đình chỉ dịch vụ đã gây ra nhiều vấn đề.)
- Suspended (tính từ): bị treo lơ lửng; bị đình chỉ.
- We are in a state of suspended animation. (Chúng ta đang ở trong trạng thái bị đình trệ.)
Từ đồng nghĩa
- Hang: treo (nhấn mạnh hành động treo lên).
- Halt: dừng lại, ngưng lại (nhấn mạnh sự chấm dứt đột ngột).
- Postpone: hoãn lại (nhấn mạnh việc lùi thời gian sang một ngày sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suspend from: bị treo giò khỏi (một nơi, tổ chức).
- He was suspended from his job pending an investigation. (Anh ta bị đình chỉ công tác chờ điều tra.)
Thành ngữ liên quan
- To be left hanging/suspended in mid-air: (nghĩa bóng) ở trong tình trạng không chắc chắn, chờ đợi quyết định.
- After the interview, I was left suspended in mid-air for weeks. (Sau buổi phỏng vấn, tôi bị bỏ lửng trong nhiều tuần.)
ngoại động từ
- treo lơ lửng
- đình chỉ, hoãn; treo giò (ai)
- to suspend a newspaperđình bản một tờ báo
- to suspend a judgementhoãn xét xử