freeze

/fri:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đóng băng, tình trạng đông cứng: Chỉ trạng thái một chất lỏng chuyển thành thể rắn do nhiệt độ thấp.
    • Đợt rét đậm, rét hại: Một giai đoạn thời tiết lạnh khắc nghiệt, nhiệt độ xuống rất thấp.
    • Sự đóng băng, sự ngừng lại: Sự tạm dừng hoặc cố định một cái đó (như giá cả, hoạt động).
  2. Nội động từ (froze, frozen):

    • Đóng băng, đông lại: Chuyển từ thể lỏng sang thể rắn (nước thành nước đá) do nhiệt độ thấp.
    • Cảm thấy lạnh buốt, lạnh cóng: Cảm giác cơ thể bị lạnh đến mức khó chịu.
    • Đứng hình, cứng người: Dừng mọi chuyển động đột ngột, thường do sợ hãi, ngạc nhiên hoặc sốc.
  3. Ngoại động từ (froze, frozen):

    • Làm đóng băng, làm đông cứng: Làm cho một chất lỏng trở nên rắn lại do lạnh.
    • Ướp lạnh, làm lạnh: Bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh sâu.
    • Làm liệt, làm ngừng lại: Ngăn chặn hoặc làm ngưng trệ một hoạt động, quá trình.
    • Cố định, đóng băng (giá cả, lương...): Giữ nguyên mức giá, tiền lương, không cho thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The freeze last night damaged the crops. (Đợt rét đêm qua đã làm hư hại mùa màng.)
    • The government announced a price freeze on essential goods. (Chính phủ thông báo đóng băng giá cả đối với hàng hóa thiết yếu.)
  • Nội động từ:

    • Water freezes at 0 degrees Celsius. (Nước đóng băng ở 0 độ C.)
    • I'm freezing in this room without a heater. (Tôi đang lạnh cóng trong căn phòng này khi không máy sưởi.)
    • She froze when she heard a strange noise behind her. ( ấy đứng hình khi nghe thấy tiếng động lạ phía sau.)
  • Ngoại động từ:

    • You should freeze the meat to keep it longer. (Bạn nên ướp lạnh thịt để bảo quản được lâu hơn.)
    • The new sanctions aim to freeze the assets of the company. (Các biện pháp trừng phạt mới nhằm đóng băng tài sản của công ty.)
    • The manager decided to freeze all hiring until next quarter. (Người quản lý quyết định đóng băng mọi việc tuyển dụng cho đến quý sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to freeze up": (về máy móc, bộ phận cơ thể) bị đông cứng, ngừng hoạt động; (về người) trở nên căng thẳng, không nói được.

    • My computer froze up and I lost the document. (Máy tính của tôi bị đơ tôi mất tài liệu.)
    • He froze up during the presentation. (Anh ấy đã cứng người không nói được trong buổi thuyết trình.)
  • "to freeze someone out": cô lập, loại trừ ai đó (khỏi một nhóm, hoạt động).

    • They tried to freeze him out of the project. (Họ cố gắng loại anh ta ra khỏi dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Freezing (adj): rất lạnh, lạnh buốt.
    • It's freezing outside. (Bên ngoài trời lạnh buốt.)
  • Frozen (adj): đã bị đóng băng, đông cứng; (về người) bị cóng.
    • frozen vegetables (rau củ đông lạnh)
    • My fingers are frozen. (Ngón tay tôi cóng rồi.)
  • Freezer (n): tủ đông, tủ đá.
    • Put the ice cream in the freezer. (Để kem vào tủ đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự ngừng lại): halt (sự tạm dừng), suspension (sự đình chỉ).
  • Động từ (đóng băng): solidify (hóa rắn), ice over (phủ băng).
  • Động từ (đứng hình): stop dead (dừng lại đột ngột), become paralyzed (trở nên liệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freeze over: (hồ, sông) bị đóng băng hoàn toàn trên bề mặt.
    • The lake freezes over in winter. (Hồ đóng băng mặt vào mùa đông.)
  • Freeze off: (từ Mỹ, thông tục) từ chối thẳng thừng, làm cho ai đó thấy không được chào đón.
    • They froze off our proposal. (Họ từ chối thẳng đề xuất của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "freeze one's blood" / "make one's blood freeze": làm ai đó sợ hết hồn, khiếp sợ.
    • The sudden scream froze my blood. (Tiếng hét bất ngờ làm tôi sợ hết hồn.)
  • "freeze to death": chết cóng, chết lạnh.
    • Wear a coat or you'll freeze to death! (Mặc áo khoác vào không thì chết cóng đấy!)
danh từ
  1. sự đông lạnh, sự giá lạnh; tình trạng đông lạnh
  2. tiết đông giá
  3. sự ổn định; sự hạn định (giá cả, tiền lương...)
nội động từ froze, frozen
  1. đóng băng
  2. đông lại ( lạnh), lạnh cứng
  3. thấy lạnh, thấy giá
  4. thấy ớn lạnh, thấy ghê ghê ( sợ)
ngoại động từ
  1. làm đóng băng
  2. làm đông, làm lạnh cứng
    • to freeze someone to death
      làm ai chết cóng
  3. ướp lạnh (thức ăn)
  4. làm (ai) ớn lạnh
  5. làm lạnh nhạt (tình cảm)
  6. làm liệt (khả năng...)
  7. ngăn cản, cản trở (sự thực hiện)
  8. ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương...)

Idioms

  • to freeze on
    (từ lóng) nắm chặt lấy, giữ chặt lấy
  • to freeze out
    cho (ai) ra rìa
  • to freeze over
    phủ đầy băng; bị phủ đầy băng
  • to freeze someone's blood
    làm ai sợ hết hồn
  • frozen limit
    (thông tục) mức chịu đựng cao nhất