suspendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Treo: Hành động làm cho một vật được giữ lên cao, thường bằng cách móc vào một điểm tựa.
    • Tạm ngừng, đình chỉ: Hành động tạm thời dừng một hoạt động, một quá trình hoặc một hiệu lực.
    • Hoãn: Hành động lùi thời điểm thực hiện một việc gì đó sang một thời điểm muộn hơn.
    • Đình bản, tạm cấm: Hành động ngừng phát hành hoặc lưu hành một ấn phẩm (như báo, tạp chí) một cách tạm thời.
    • Treo chức: Hành động tạm thời cách chức một người khỏi vị trí công tác, thường để điều tra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut suspendre ce lustre au plafond. (Phải treo chiếc đèn chùm này lên trần nhà.)
    • Le juge a décidé de suspendre l'audience pour la pause déjeuner. (Thẩm phán quyết định tạm ngừng phiên tòa để nghỉ trưa.)
    • Le directeur a suspendu le projet en attendant plus d'informations. (Giám đốc đã hoãn dự án trong khi chờ thêm thông tin.)
    • Les autorités peuvent suspendre un journal qui enfreint la loi. (Nhà chức trách có thể đình bản một tờ báo vi phạm pháp luật.)
    • L'enseignant a été suspendu de ses fonctions. (Giáo viên đó đã bị treo chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être suspendu à quelque chose: Bị treo lơ lửng vào cái gì đó, phụ thuộc vào cái gì đó.

    • Son avenir est suspendu à la décision du comité. (Tương lai của anh ta phụ thuộc vào quyết định của ủy ban.)
  • Suspendre son jugement: Tạm hoãn, không đưa ra phán quyết ngay lập tức.

    • Face à des témoignages contradictoires, il vaut mieux suspendre son jugement. (Trước những lời khai trái ngược, tốt hơn hếttạm hoãn phán quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspension (danh từ giống cái): Sự treo; sự đình chỉ, sự hoãn lại; bộ phận giảm xóc (trên xe).

    • la suspension d'une séance (việc tạm ngừng một buổi họp)
    • les suspensions d'une voiture (bộ giảm xóc của một chiếc xe)
  • Suspendu, suspendue (tính từ): Được treo lên; bị đình chỉ, bị hoãn.

    • un pont suspendu (một cây cầu treo)
    • une décision suspendue (một quyết định bị hoãn lại)
Từ đồng nghĩa
  • Accrocher: Móc, treo (vật lý).
  • Interrompre: Ngắt quãng, làm gián đoạn.
  • Ajourner: Hoãn lại (thường dùng cho phiên tòa, cuộc họp).
  • Révocateur (dans le sens administratif): Cách chức (nhưng thườngvĩnh viễn, trong khi "suspendre" là tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suspendre à: Treo vào cái gì đó.

    • Il a suspendu le hamac à deux arbres. (Anh ấy đã treo cái võng vào hai cái cây.)
  • Suspendre pour: Treo chức, đình chỉ vì lý do đó.

    • Le joueur a été suspendu pour trois matches après sa faute grave. (Cầu thủ đó đã bị treo giò ba trận sau pha phạm lỗi nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être suspendu aux lèvres de quelqu'un: Chăm chú lắng nghe từng lời của ai đó, như thể bị mê hoặc.
    • Pendant la conférence, le public était suspendu aux lèvres de l'orateur. (Trong suốt buổi thuyết trình, khán giả chăm chú lắng nghe từng lời của diễn giả.)
ngoại động từ
  1. treo
    • Suspendre un tableau
      treo một bức tranh
  2. tạm ngừng, đình chỉ
    • Suspendre la séance
      tạm ngừng buổi họp
  3. hoãn
    • Suspendre l'exécution d'une peine
      hoãn thi hành một hình phạt
  4. đình bản, tạm cấm
    • Suspendre un journal
      đình bản một tờ báo
  5. treo chức
    • Suspendre un fonctionnaire
      treo chức một công chức
    • être suspendu aux lèvres de quelqu'un
      xem lèvre