suspens

Học thuật
Thân thiện
suspens

Le film maintient le public en suspens jusqu'à la dernière scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự chờ đợi, sự hồi hộp: Trạng thái chờ đợi một điều đó sắp xảy ra, thường đi kèm với cảm giác lo lắng, tò mò hoặc không chắc chắn.
    • Sự lưỡng lự, sự do dự: Trạng thái chưa thể quyết định, còn đang phân vân.
  2. Tính từ giống đực (dạng suspens):

    • (Tôn giáo) Bị treo chức: Chỉ một giáo sĩ bị tạm thời cấm thi hành các chức năng tôn giáo.
    • Chưa giải quyết, còn treo đấy: Chỉ một vấn đề, công việc chưa được quyết định hoặc hoàn thành.
    • Lơ lửng: Chỉ một vật thể nhỏ (như bụi, khói) tồn tại trong không khí không rơi xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • L'auteur maintient le suspens jusqu'à la dernière page. (Tác giả duy trì sự hồi hộp cho đến trang cuối cùng.)
    • Il est dans le suspens, incapable de prendre une décision. (Anh ấy đang trong tình trạng lưỡng lự, không thể đưa ra quyết định.)
  • Tính từ giống đực (thường dùng trong cụm):

    • Prêtre suspens. (Linh mục bị treo chức.)
    • Affaire en suspens. (Vụ việc còn treo đấy / chưa giải quyết.)
    • Poussière en suspens dans l'air. (Bụi lơ lửng trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en suspens: Ở trong tình trạng chờ đợi, chưa được giải quyết hoặc do dự.

    • La réunion est terminée, mais plusieurs points restent en suspens. (Cuộc họp đã kết thúc, nhưng một số điểm vẫn còn treo đấy.)
    • Son avenir professionnel est en suspens. (Tương lai nghề nghiệp của anh ấy còn đang chờ đợi / chưa ngã ngũ.)
  • Tenir en suspens: Làm cho ai đótrong trạng thái chờ đợi, hồi hộp.

    • Le film nous tient en suspens du début à la fin. (Bộ phim khiến chúng tôi hồi hộp từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspense (danh từ giống đực): Cách viết phổ biến hơn cho nghĩa "sự hồi hộp, kịch tính" trong văn học, điện ảnh.

    • Un film plein de suspense. (Một bộ phim đầy kịch tính.)
  • Suspension (danh từ giống cái):

    • Sự treo, sự đình chỉ (ví dụ: suspension de permis - tước giấy phép).
    • Bộ phận giảm xóc (trên xe).
    • Vật treo lơ lửng (ví dụ: đèn).
  • Suspendre (động từ): Treo, đình chỉ, hoãn lại.

    • Suspendre un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
    • Suspendre une séance. (Hoãn một phiên họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự hồi hộp):
    • Attente: Sự chờ đợi.
    • Tension: Sự căng thẳng.
  • Tính từ/Cụm (chưa giải quyết):
    • En attente: Đang chờ.
    • Non résolu: Chưa được giải quyết.
    • Indécis: Chưa quyết định, không dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • Dans le suspens: Trong tình trạng chờ đợi hoặc do dự.
    • Laisser une question dans le suspens. (Để một câu hỏi trong tình trạng chưa giải đáp / treo đấy.)
suspens

Le film maintient le public en suspens jusqu'à la dernière scène.

tính từ giống đực
  1. (tôn giáo) bị treo chức
    • Prêtre suspens
      linh mục bị treo chức
    • en suspens
      chưa giải quyết, treo đấy
    • Affaire en suspens
      việc chưa giải quyết, việc treo đấy
    • Fumée mêlée à de la poussière en suspens
      khói lẫn bụi lơ lửng
danh từ giống đực
  1. như suspense 2
  2. sự chờ đợi, sự lưỡng lự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "suspens"