suspens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sự chờ đợi, sự hồi hộp: Trạng thái chờ đợi một điều gì đó sắp xảy ra, thường đi kèm với cảm giác lo lắng, tò mò hoặc không chắc chắn.
- Sự lưỡng lự, sự do dự: Trạng thái chưa thể quyết định, còn đang phân vân.
Tính từ giống đực (dạng suspens):
- (Tôn giáo) Bị treo chức: Chỉ một giáo sĩ bị tạm thời cấm thi hành các chức năng tôn giáo.
- Chưa giải quyết, còn treo đấy: Chỉ một vấn đề, công việc chưa được quyết định hoặc hoàn thành.
- Lơ lửng: Chỉ một vật thể nhỏ (như bụi, khói) tồn tại trong không khí mà không rơi xuống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'auteur maintient le suspens jusqu'à la dernière page. (Tác giả duy trì sự hồi hộp cho đến trang cuối cùng.)
- Il est dans le suspens, incapable de prendre une décision. (Anh ấy đang trong tình trạng lưỡng lự, không thể đưa ra quyết định.)
Tính từ giống đực (thường dùng trong cụm):
- Prêtre suspens. (Linh mục bị treo chức.)
- Affaire en suspens. (Vụ việc còn treo đấy / chưa giải quyết.)
- Poussière en suspens dans l'air. (Bụi lơ lửng trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en suspens: Ở trong tình trạng chờ đợi, chưa được giải quyết hoặc do dự.
- La réunion est terminée, mais plusieurs points restent en suspens. (Cuộc họp đã kết thúc, nhưng một số điểm vẫn còn treo đấy.)
- Son avenir professionnel est en suspens. (Tương lai nghề nghiệp của anh ấy còn đang chờ đợi / chưa ngã ngũ.)
Tenir en suspens: Làm cho ai đó ở trong trạng thái chờ đợi, hồi hộp.
- Le film nous tient en suspens du début à la fin. (Bộ phim khiến chúng tôi hồi hộp từ đầu đến cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Suspense (danh từ giống đực): Cách viết phổ biến hơn cho nghĩa "sự hồi hộp, kịch tính" trong văn học, điện ảnh.
- Un film plein de suspense. (Một bộ phim đầy kịch tính.)
Suspension (danh từ giống cái):
- Sự treo, sự đình chỉ (ví dụ: suspension de permis - tước giấy phép).
- Bộ phận giảm xóc (trên xe).
- Vật treo lơ lửng (ví dụ: đèn).
Suspendre (động từ): Treo, đình chỉ, hoãn lại.
- Suspendre un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
- Suspendre une séance. (Hoãn một phiên họp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự hồi hộp):
- Attente: Sự chờ đợi.
- Tension: Sự căng thẳng.
- Tính từ/Cụm (chưa giải quyết):
- En attente: Đang chờ.
- Non résolu: Chưa được giải quyết.
- Indécis: Chưa quyết định, không dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
- Dans le suspens: Trong tình trạng chờ đợi hoặc do dự.
- Laisser une question dans le suspens. (Để một câu hỏi trong tình trạng chưa giải đáp / treo đấy.)
tính từ giống đực
- (tôn giáo) bị treo chức
- Prêtre suspenslinh mục bị treo chức
- en suspenschưa giải quyết, treo đấy
- Affaire en suspensviệc chưa giải quyết, việc treo đấy
- Fumée mêlée à de la poussière en suspenskhói lẫn bụi lơ lửng
danh từ giống đực
- như suspense 2
- sự chờ đợi, sự lưỡng lự