suspiciousness

/səs'piʃəsnis/
danh từ
  1. tính đáng ngờ, tính khả nghi, tính ám muội, tính mập mờ
  2. tính đa nghi, tính hay nghi ngờ
  3. sự ngờ vực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "suspiciousness"

suspiciousness
He felt a wave of suspiciousness as he watched the stranger.