suspicion

/səs'piʃn/
Học thuật
Thân thiện
suspicion

He felt a pang of suspicion when he saw the empty cookie jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghi ngờ, sự ngờ vực: Cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó có thể đã làm điều sai trái, bất hợp pháp hoặc không trung thực.
    • Ý nghĩ, cảm giác mơ hồ: Một cảm giác hoặc ý nghĩ rằng điều đó có thể sự thật hoặc có thể xảy ra, chưa bằng chứng rõ ràng.
    • Một lượng rất nhỏ: Một lượng rất nhỏ, vừa đủ để nhận thấy hoặc cảm nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was arrested on suspicion of theft. (Anh ta bị bắt bị nghi ngờ trộm cắp.)
    • I have a suspicion that she already knows the truth. (Tôi cảm giác rằng ấy đã biết sự thật rồi.)
    • Add just a suspicion of garlic to the sauce. (Cho vào nước sốt chỉ một chút tỏi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "above suspicion": hoàn toàn không bị nghi ngờ, vượt lên trên mọi sự nghi ngờ.

    • As a judge, her integrity must be above suspicion. ( một thẩm phán, sự liêm chính của ấy phải vượt lên trên mọi nghi ngờ.)
  • "under suspicion": bị nghi ngờ, đang trong tình trạng bị nghi ngờ.

    • The manager is under suspicion of embezzling company funds. (Người quản lý đang bị nghi ngờ biển thủ quỹ công ty.)
  • "on suspicion of (something)": bị nghi ngờ (về việc đó).

    • He was questioned by police on suspicion of fraud. (Anh ta bị cảnh sát thẩm vấn bị nghi ngờ lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspect (v): nghi ngờ, cho rằng ai đó tội.

    • The police suspect him of being involved. (Cảnh sát nghi ngờ anh ta liên quan.)
  • Suspicious (adj): đáng ngờ, tỏ ra nghi ngờ.

    • His behavior was very suspicious. (Hành vi của anh ta rất đáng ngờ.)
  • Suspiciously (adv): một cách đáng ngờ.

    • He looked at me suspiciously. (Anh ta nhìn tôi một cách đầy ngờ vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubt: sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
  • Misgiving: sự lo ngại, sự nghi ngại.
  • Hunch: linh cảm, cảm giác mơ hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "suspicion". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "suspect".)

Thành ngữ liên quan
  • A cloud of suspicion: Một bầu không khí nghi ngờ bao trùm.

    • A cloud of suspicion hung over the department after the scandal. (Một bầu không khí nghi ngờ bao trùm bộ phận sau vụ bê bối.)
  • With suspicion: Với thái độ ngờ vực.

    • She viewed the stranger's offer with suspicion. ( ấy nhìn lời đề nghị của người lạ với thái độ ngờ vực.)
suspicion

He felt a pang of suspicion when he saw the empty cookie jar.

danh từ
  1. sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực
    • his honesty is above suspicion
      tính chân thật của anh ta thì không ai còn có thể nghi ngờ
    • on suspicion
      nghi ngờ, ngờ vực
    • under suspicion
      bị nghi ngờ
  2. tí, chút
    • a suspicion of pepper
      mộthạt tiêu
ngoại động từ
  1. (tiếng địa phương) nghi ngờ, ngờ vực

Từ có nhắc đến "suspicion"