breathe
/bri:ð/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Hít vào, thở ra: Hành động đưa không khí vào và ra khỏi phổi để duy trì sự sống.
- Thốt ra, nói ra (một cách nhẹ nhàng hoặc bí mật): Phát ra lời nói hoặc âm thanh, thường với cường độ thấp.
- Truyền vào, thổi vào: Mang lại một phẩm chất, năng lượng hoặc cảm xúc mới cho một thứ gì đó.
- Biểu lộ, toát ra: Thể hiện một phẩm chất hoặc cảm xúc một cách rõ ràng.
Động từ (nội động từ):
- Thở, hô hấp: Thực hiện hành động hít thở.
- Sống, còn sống: Chỉ trạng thái tồn tại của một sinh vật.
- Thổi nhẹ (về gió): Di chuyển một cách nhẹ nhàng (thường dùng cho không khí).
- Cho phép không khí lưu thông: (Về vải, vật liệu) có khả năng để không khí đi qua.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- It's so stuffy in here; I need to breathe some fresh air. (Trong này ngột ngạt quá; tôi cần hít một chút không khí trong lành.)
- She breathed a secret into my ear. (Cô ấy thì thầm một bí mật vào tai tôi.)
- The new manager breathed new life into the failing project. (Người quản lý mới thổi luồng sinh khí mới vào dự án đang thất bại.)
- Her face breathed kindness and sincerity. (Khuôn mặt cô ấy toát ra sự tử tế và chân thành.)
Động từ (nội động từ):
- After running, he stopped to breathe deeply. (Sau khi chạy, anh ấy dừng lại để thở sâu.)
- Every creature that breathes depends on clean water. (Mọi sinh vật sống đều phụ thuộc vào nước sạch.)
- A gentle breeze breathed through the open window. (Một làn gió nhẹ thổi qua cửa sổ đang mở.)
- This cotton shirt breathes well, so it's cool in the summer. (Chiếc áo sơ mi cotton này thoáng khí tốt, nên mặc mát vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to breathe a sigh of relief": thở phào nhẹ nhõm.
- When I heard the good news, I could finally breathe a sigh of relief. (Khi nghe tin tốt, cuối cùng tôi cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.)
- "to breathe one's last": trút hơi thở cuối cùng, qua đời.
- The old man breathed his last surrounded by his family. (Ông cụ trút hơi thở cuối cùng khi được gia đình vây quanh.)
- "to breathe down someone's neck": theo sát ai, giám sát ai rất chặt chẽ (theo nghĩa bóng).
- My boss is always breathing down my neck, so I feel a lot of pressure. (Sếp tôi lúc nào cũng theo sát tôi, nên tôi cảm thấy rất áp lực.)
- "to breathe easily/freely again": lại thở được, cảm thấy nhẹ nhõm sau một giai đoạn căng thẳng.
- After the exams were over, the students could finally breathe freely again. (Sau khi kỳ thi kết thúc, cuối cùng các sinh viên cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.)
Biến thể và từ gần giống
- Breath (n): hơi thở, hơi.
- Take a deep breath. (Hãy hít một hơi thật sâu.)
- Breather (n): sự nghỉ ngơi ngắn.
- Let's take a breather before we continue. (Hãy nghỉ một chút trước khi chúng ta tiếp tục.)
- Breathless (adj): hết hơi, nghẹt thở (vì mệt, phấn khích).
- She was breathless after climbing the stairs. (Cô ấy hết hơi sau khi leo cầu thang.)
- Breathing (n/adj): sự thở, việc hô hấp; còn sống.
- The doctor checked the patient's breathing. (Bác sĩ kiểm tra nhịp thở của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Respire (v): hô hấp (từ trang trọng, thường dùng trong y học).
- Inhale/Exhale (v): hít vào/thở ra (chỉ hành động cụ thể một chiều).
- Whisper (v): thì thầm (gần nghĩa với "breathe" khi chỉ việc nói nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Breathe in: hít vào.
- Breathe in slowly through your nose. (Hít vào chậm rãi bằng mũi.)
- Breathe out: thở ra.
- Now, breathe out through your mouth. (Bây giờ, thở ra bằng miệng.)
- Breathe upon (ít dùng): làm lu mờ, làm tổn hại (danh tiếng).
- The scandal breathed upon his previously spotless reputation. (Vụ bê bối làm lu mờ danh tiếng vốn trong sạch trước đây của ông ta.)
Thành ngữ liên quan
- Don't breathe a word: đừng tiết lộ một lời nào, giữ bí mật.
- This is a secret, so don't breathe a word to anyone. (Đây là bí mật, vì vậy đừng nói một lời nào với ai cả.)
- To be breathing space: khoảng thời gian hoặc không gian để nghỉ ngơi, suy nghĩ.
- The extension on the deadline gave us some much-needed breathing space. (Việc gia hạn thời hạn cho chúng tôi một chút khoảng thở rất cần thiết.)
ngoại động từ
- hít, thở
- thốt ra, nói lộ ra
- don't breathe a word of thisđừng nói lộ ra một lời nào về việc này
- thở ra
- to breathe a sighthở dài
- to breathe one's last [breath]trút hơi thở cuối cùng, chết
- truyền thổi vào
- to breathe new life intotruyền sức sống mới cho
- biểu lộ, toát ra, tỏ ra
- to breathe innocencetỏ ra ngây thơ
- to breathe simplicitybiểu lộ sự giản dị
- để cho thở, để cho lấy hơi
- to breathe a horseđể cho ngựa nghỉ lấy hơi
- làm (ai) hết hơi, làm (ai) mệt đứt hơi
nội động từ
- thở, hô hấp
- to breathe inthở vào, hít vào
- to breathe outthở ra
- to breathe hardthở hổn hển, thở gấp
- to breathe againlại thở được; hoàn hồn, hết sợ
- sống, hình như còn sống
- thổi nhẹ (gió)
- nói nhỏ, nói thì thào
- nói lên
Idioms
- to breath uponlàm mờ, làm lu mờ (tiếng tăm...)