sustainment
/səs'teinmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự duy trì, sự tiếp tục: Hành động giữ cho một cái gì đó tồn tại, hoạt động hoặc tiếp diễn trong một khoảng thời gian.
- Sự hỗ trợ, sự chống đỡ: Hành động cung cấp sự hỗ trợ cần thiết về thể chất, tinh thần hoặc vật chất để giữ vững một thứ gì đó.
- Sự chịu đựng: Khả năng chịu đựng một gánh nặng, khó khăn hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The long-term sustainment of peace requires cooperation from all nations. (Việc duy trì hòa bình lâu dài đòi hỏi sự hợp tác từ tất cả các quốc gia.)
- The bridge's design allows for the sustainment of heavy loads. (Thiết kế của cây cầu cho phép chịu đựng được các tải trọng nặng.)
- Emotional sustainment from friends is crucial during difficult times. (Sự hỗ trợ tinh thần từ bạn bè là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logistics and sustainment": Hậu cần và duy trì (thường dùng trong quân sự hoặc dự án lớn để chỉ việc cung cấp liên tục các nguồn lực cần thiết).
- The success of the operation depended on effective logistics and sustainment. (Thành công của chiến dịch phụ thuộc vào hậu cần và khả năng duy trì hiệu quả.)
"Force sustainment": Duy trì lực lượng (khả năng tiếp tục hỗ trợ và cung cấp cho một lực lượng hoạt động).
- Force sustainment is a key component of military strategy. (Duy trì lực lượng là một thành phần then chốt trong chiến lược quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Sustain (động từ): Duy trì, chống đỡ, chịu đựng.
- The pillars sustain the weight of the roof. (Những cây cột chống đỡ sức nặng của mái nhà.)
Sustainable (tính từ): Có thể duy trì, bền vững.
- We need to find sustainable sources of energy. (Chúng ta cần tìm những nguồn năng lượng bền vững.)
Sustenance (danh từ): Thức ăn, sự nuôi dưỡng; sự hỗ trợ cho sự sống.
- Plants get their sustenance from sunlight and soil. (Thực vật nhận được sự nuôi dưỡng từ ánh sáng mặt trời và đất.)
Từ đồng nghĩa
- Maintenance: Sự bảo trì, sự giữ gìn (nhấn mạnh vào hành động giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt).
- Continuation: Sự tiếp tục (nhấn mạnh vào việc không bị gián đoạn).
- Support: Sự hỗ trợ, sự ủng hộ.
- Endurance: Sự chịu đựng, sức chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp được hình thành từ "sustainment". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "sustain".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sustainment".)
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chống đỡ
- sự chịu đựng
- sự chấp nhận (lời khiếu nại...)