sustainment

/səs'teinmənt/
danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chống đỡ
  2. sự chịu đựng
  3. sự chấp nhận (lời khiếu nại...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sustainment
The family relies on fishing for their daily sustainment.