sustentation
/,sʌsten'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nuôi sống, sự cung cấp lương thực: Hành động cung cấp thức ăn hoặc các nhu yếu phẩm cần thiết để duy trì sự sống.
- Sự giữ gìn, sự duy trì: Hành động hỗ trợ, bảo tồn hoặc giữ cho một cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The charity's main goal is the sustentation of families in the impoverished region. (Mục tiêu chính của tổ chức từ thiện là sự nuôi sống các gia đình ở vùng nghèo khó.)
- The sustentation of this ancient tradition is vital for our cultural identity. (Việc duy trì truyền thống cổ xưa này là rất quan trọng đối với bản sắc văn hóa của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sustentation fund": Quỹ trợ cấp, quỹ hỗ trợ sinh hoạt (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ quỹ trợ cấp cho giáo sĩ nghèo).
- The church established a sustentation fund for its retired ministers. (Nhà thờ đã thành lập một quỹ trợ cấp cho các mục sư đã nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sustain (động từ): Duy trì, chống đỡ, cung cấp sự nuôi dưỡng.
- These pillars sustain the weight of the roof. (Những cây cột này chống đỡ sức nặng của mái nhà.)
- Sustenance (danh từ): Đồ ăn, thức uống; sự nuôi dưỡng, nguồn sống. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa "thức ăn").
- They had barely enough sustenance for the journey. (Họ chỉ vừa đủ lương thực cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Maintenance: sự bảo trì, sự duy trì.
- Support: sự hỗ trợ, sự chống đỡ.
- Upkeep: sự duy trì, sự bảo dưỡng.
- Sustenance: sự nuôi dưỡng, lương thực.
Lưu ý
- "Sustentation" là một từ có tính học thuật và trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "sustenance" thông dụng hơn, đặc biệt khi nói về thức ăn.
- Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, cụm từ "sustentation fund" có thể xuất hiện để chỉ một quỹ hỗ trợ tài chính đặc biệt.
danh từ
- sự nuôi sống
- sustentation fund(từ hiếm,nghĩa hiếm) quỹ trợ cấp cho thầy tu nghèo
- sự giữ gìn, sự duy trì