sustenance

/'sʌstinəns/
danh từ
  1. chất bổ, thức ăn (đen & bóng)
    • there is no sustenance in it
      trong đó không chất bổ
  2. phương tiện sinh sống
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nuôi dưỡng

Khám phá thêm

Các từ liên quan