sustenance
/'sʌstinəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Thức ăn, chất dinh dưỡng: Vật chất cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể, giúp duy trì sự sống.
- Sự nuôi dưỡng, sự duy trì: Hành động hoặc quá trình cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để giữ cho một thứ gì đó tồn tại hoặc tiếp tục.
- Phương tiện sinh sống, kế sinh nhai: Những nguồn lực (thường là tài chính) cần thiết để duy trì cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The refugees desperately needed food and sustenance. (Những người tị nạn rất cần thức ăn và chất dinh dưỡng.)
- He derived emotional sustenance from his family. (Anh ấy nhận được sự nuôi dưỡng về mặt tinh thần từ gia đình.)
- Farming provided their main sustenance. (Nghề nông cung cấp phương tiện sinh sống chính của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spiritual/emotional/intellectual sustenance": sự nuôi dưỡng về mặt tinh thần/cảm xúc/trí tuệ.
- Books were her main intellectual sustenance. (Sách là nguồn nuôi dưỡng trí tuệ chính của cô ấy.)
"means of sustenance": phương tiện sinh sống.
- Losing his job meant losing his means of sustenance. (Mất việc đồng nghĩa với việc mất phương tiện sinh sống của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Sustain (động từ): duy trì, chống đỡ, cung cấp dinh dưỡng.
- A good diet sustains your health. (Một chế độ ăn tốt duy trì sức khỏe của bạn.)
Sustainable (tính từ): bền vững, có thể duy trì.
- sustainable development (phát triển bền vững)
Từ đồng nghĩa
- Nourishment (n): chất dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng.
- Livelihood (n): kế sinh nhai, phương tiện sống.
- Subsistence (n): sự sinh tồn, mức sống tối thiểu.
- Support (n): sự hỗ trợ, nâng đỡ.
Thành ngữ liên quan
- "Daily bread" (thành ngữ ẩn dụ): thức ăn hàng ngày, nhu cầu cơ bản để sinh tồn, tương tự như một dạng sustenance.
- He works hard to earn his daily bread. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm miếng ăn hàng ngày.)
danh từ
- chất bổ, thức ăn (đen & bóng)
- there is no sustenance in ittrong đó không có chất bổ
- phương tiện sinh sống
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nuôi dưỡng