susurration

/,sju:sə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
susurration

The librarian's gentle susurration carried across the quiet reading room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng rì rầm, tiếng xào xạc: Một âm thanh nhẹ nhàng, liên tục mờ nhẹ, giống như tiếng thì thầm nhỏ hoặc tiếng của cây khẽ động trong gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The only sound in the library was the gentle susurration of pages turning. (Âm thanh duy nhất trong thư viện tiếng rì rầm nhẹ nhàng của những trang sách đang được lật.)
    • I fell asleep to the susurration of the wind through the pine trees. (Tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng xào xạc của gió qua những cây thông.)
    • The susurration of the distant stream was very calming. (Tiếng rì rầm của con suối phía xa rất êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a susurration of voices": một tiếng rì rầm của những giọng nói.

    • From the next room came a low susurration of voices. (Từ phòng bên cạnh vọng ra một tiếng rì rầm thấp của những giọng nói.)
  • "the susurration of silk": tiếng xào xạc của lụa.

    • She moved with the quiet susurration of her silk dress. ( ấy di chuyển với tiếng xào xạc nhẹ nhàng của chiếc váy lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Susurrus (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa tiếng rì rầm, tiếng xào xạc. Đây một từ gốc Latin.

    • The susurrus of the leaves was the only sound. (Tiếng xào xạc của cây âm thanh duy nhất.)
  • Susurrant (tính từ): tính chất rì rầm, xào xạc.

    • the susurrant breeze (làn gió xào xạc)
Từ đồng nghĩa
  • Murmur: tiếng thì thầm, tiếng rì rào.
  • Rustle: tiếng sột soạt, xào xạc (thường dùng cho cây, giấy, vải).
  • Whispering: tiếng thì thầm.
Từ trái nghĩa
  • Roar: tiếng gầm, tiếng ầm ầm.
  • Clamor: tiếng ồn ào, huyên náo.
  • Silence: sự im lặng.
Ghi chú sử dụng
  • Susurration một từ tính chất văn học, trang trọng khá hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả tinh tế để tạo hình ảnh âm thanh sống động gợi cảm.
susurration

The librarian's gentle susurration carried across the quiet reading room.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tiếng rì rầm, tiếng xào xạc