whisper

/'wisp /
Học thuật
Thân thiện
whisper

She leaned close to her friend to whisper a secret.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng nói thầm, tiếng thì thầm: Âm thanh rất nhỏ, nhẹ nhàng của giọng nói, thường được tạo ra không làm rung dây thanh quản.
    • Tiếng xào xạc, vi vu: Âm thanh nhẹ, êm dịu phát ra từ gió thổi qua cây hoặc từ vải lụa.
    • Tin đồn, lời đồn thầm: Thông tin hoặc bình luận được truyền đi một cách kín đáo riêng tư.
  2. Động từ:

    • Nói thầm, thì thầm: Nói bằng giọng rất nhỏ, thường chỉ để một hoặc một vài người nghe thấy.
    • Xào xạc, vi vu (gió, ): Tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu (dùng cho gió, cây).
    • Bí mật truyền đi, rỉ tai: Truyền đạt thông tin một cách kín đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard a whisper from the next room. (Tôi nghe thấy tiếng thì thầm từ phòng bên cạnh.)
    • The whisper of the wind in the trees was calming. (Tiếng gió vi vu trong cây thật êm dịu.)
    • There are whispers about possible changes in management. ( những lời đồn thầm về những thay đổi có thể xảy ra trong ban quản lý.)
  • Động từ:

    • She whispered a secret in my ear. ( ấy thì thầm một bí mật vào tai tôi.)
    • The leaves whispered in the gentle breeze. (Những chiếc xào xạc trong làn gió nhẹ.)
    • The news was whispered throughout the office. (Tin tức được rỉ tai khắp văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a whisper" / "in whispers": bằng giọng nói thầm, thì thầm.

    • They were speaking in whispers so as not to wake the baby. (Họ đang nói chuyện thì thầm để không đánh thức em bé.)
  • "stage whisper": tiếng nói thầm trên sân khấu (nói to vừa đủ để khán giả nghe thấy, nhưng giả vờ đang thì thầm với một diễn viên khác).

    • The actor used a stage whisper to deliver the crucial line. (Diễn viên dùng một câu nói thầm trên sân khấu để nói lời thoại quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whisperer (n): người hay thì thầm; người khả năng giao tiếp đặc biệt với động vật (như - người thuần hóa ngựa).
  • Whispery (adj): âm thanh nhẹ nhàng, the thé như tiếng thì thầm.
    • She has a soft, whispery voice. ( ấy một giọng nói nhẹ nhàng, the thé như thì thầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Murmur (tiếng rì rầm), rustle (tiếng xào xạc), hint (lời ám chỉ).
  • Động từ: Murmur (rì rầm), mutter (lẩm bẩm), breathe (thốt ra nhẹ nhàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whisper about: thì thầm, bàn tán xì xào về điều .
    • People are whispering about the sudden resignation. (Mọi người đang thì thầm bàn tán về việc từ chức đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
  • A whisper campaign: một chiến dịch phao tin đồn ác ý nhằm làm hại danh tiếng của ai đó.
    • The politician was a victim of a vicious whisper campaign. (Chính trị gia đó nạn nhân của một chiến dịch phao tin đồn ác ý.)
whisper

She leaned close to her friend to whisper a secret.

danh từ
  1. tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của ...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...)
    • to talk in whispers (in a whisper)
      nói chuyện thì thầm
  2. tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to
  3. lời nhận xét rỉ tai
  4. lời gợi ý bí mật
động từ
  1. nói thầm; xì xào (); xào xạc (gió)
  2. xì xào bàn tán
  3. bí mật phao lên