whisper

/'wisp /
danh từ
  1. tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của ...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...)
    • to talk in whispers (in a whisper)
      nói chuyện thì thầm
  2. tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to
  3. lời nhận xét rỉ tai
  4. lời gợi ý bí mật
động từ
  1. nói thầm; xì xào (); xào xạc (gió)
  2. xì xào bàn tán
  3. bí mật phao lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "whisper"

whisper
She leaned close to her friend to whisper a secret.