whispering

/'wisp ri /
danh từ
  1. tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc
  2. tiếng đồn bậy; lời xì xào bậy bạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

whispering
The children are whispering secrets to each other in the library.