suy bì

  1. Compare with envy
    • Suy bì hơn thiệt
      To compare with envy what someone has got to what oneself has got

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "suy bì"

suy bì
Một cậu bé suy bì vì bạn mình có đồ chơi mới.