suýt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chỉ một sự việc gần như đã xảy ra, nhưng cuối cùng lại không xảy ra: "Suýt" diễn tả tình huống chỉ còn một chút nữa, một khoảng cách rất ngắn nữa là một sự việc (thường là không mong muốn) sẽ xảy ra, nhưng thực tế nó đã không xảy ra.
- Chỉ sự suýt soát, suýt nữa thì: Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nguy cấp hoặc sự may mắn vì đã tránh được một kết quả xấu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ngọn đèn dầu tây suýt tắt. (Ngọn đèn dầu tây gần như đã tắt, nhưng cuối cùng vẫn còn cháy.)
- Tôi suýt ngã khi đi trên con đường trơn. (Tôi gần như đã ngã, nhưng cuối cùng vẫn giữ được thăng bằng.)
- Nó suýt chết đuối ở hồ bơi hôm qua. (Nó đã ở trong tình huống rất nguy hiểm, gần như chết đuối, nhưng cuối cùng đã được cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suýt nữa thì...": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa về việc chỉ còn một chút nữa là sự việc sẽ xảy ra.
- Suýt nữa thì tôi quên mang chìa khóa. (Tôi đã rất gần với việc quên mang chìa khóa, nhưng cuối cùng vẫn nhớ ra.)
- "Suýt soát": Dùng để diễn tả sự chênh lệch, thiếu hụt rất ít, rất nhỏ.
- Hai đội thi đấu suýt soát điểm số với nhau. (Điểm số của hai đội chênh lệch nhau rất ít.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuýt: Một biến thể cách viết khác của "suýt", cùng nghĩa và cách dùng.
- Xuýt nữa thì tôi bị lỡ chuyến tàu.
- Suýt soát (tính từ/trạng từ): Chỉ sự chênh lệch, cách biệt rất nhỏ.
- Suýt chút nữa: Cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh, dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Gần như: Chỉ trạng thái sắp xảy ra, tiệm cận với một kết quả.
- Mém: (Khẩu ngữ) Chỉ việc suýt nữa thì xảy ra, thường là việc không hay.
- Mém tí nữa là bị tai nạn.
- Hầu như: Chỉ mức độ rất cao, gần như toàn bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "suýt" là phó từ trong tiếng Việt, thường kết hợp trực tiếp với động từ chính.) - Suýt + Động từ: Cấu trúc phổ biến nhất. - suýt quên, suýt thua, suýt mất, suýt chết, suýt vỡ.
Thành ngữ liên quan
- Suýt chết khiếp: Nhấn mạnh việc suýt nữa thì gặp chuyện rất nguy hiểm hoặc đáng sợ, đến mức "chết khiếp".
- Nhìn cảnh xe tải lao qua, tôi suýt chết khiếp.
- Suýt nữa thì... đành phải...: Diễn tả một phương án dự phòng, gần như phải thực hiện.
- Suýt nữa thì mưa to, chúng tôi đành phải hủy buổi cắm trại.
- trgt Chỉ còn một thời gian rất ngắn nữa sẽ xảy ra: Ngọn đèn dầu tây suýt tắt (Ng-hồng).