svelte
/'svelt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ, dong dỏng: Dùng để miêu tả một người có thân hình cao và gầy một cách thanh thoát, duyên dáng và hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une silhouette svelte. (Cô ấy có một dáng người mảnh khảnh.)
- Le mannequin est remarquablement svelte. (Người mẫu này mảnh dẻ một cách đáng chú ý.)
- Il est devenu plus svelte après son régime. (Anh ấy trở nên dong dỏng hơn sau chế độ ăn kiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder la ligne svelte": giữ dáng mảnh khảnh.
- Elle fait du sport pour garder la ligne svelte. (Cô ấy chơi thể thao để giữ dáng mảnh khảnh.)
"Une élégance svelte": một vẻ thanh thoát, duyên dáng mảnh dẻ.
- La danseuse se déplace avec une élégance svelte. (Vũ công di chuyển với một vẻ duyên dáng mảnh dẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sveltesse (danh từ giống cái): sự mảnh dẻ, vẻ mảnh khảnh.
- La sveltesse de sa taille est admirée. (Vẻ mảnh khảnh của vòng eo cô ấy được ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Mince: gầy, mỏng.
- Élancé: cao và dong dỏng.
- Fin: thanh mảnh.
Từ trái nghĩa
- Gros: béo, to.
- Corpulent: đẫy đà, mập mạp.
- Rond: tròn trịa.
tính từ
- mảnh khảnh, mảnh dẻ, dong dỏng
- Taille sveltethân hình mảnh khảnh