swagman
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lao động lưu động ở Úc: "swagman" chỉ một người lao động lang thang, thường là ở Úc, người mang theo tất cả tài sản cá nhân của mình trong một bọc vải (swag) khi đi tìm việc làm.
Ví dụ sử dụng
- (Người lao động lưu động bước dọc con đường bụi bặm với bọc đồ trên lưng.)
- (Trong văn hóa dân gian Úc, người lao động lưu động là biểu tượng của sự độc lập và gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go swagging": hành động đi lang thang như một swagman.
- During the Great Depression, many men went swagging in search of work. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người đàn ông đã đi lang thang như những người lao động lưu động để tìm việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Swag (danh từ): bọc vải đựng đồ đạc của swagman.
- He carried his swag over his shoulder. (Anh ấy mang bọc vải qua vai.)
- Swaggie (danh từ, thân mật): cách gọi thân mật cho swagman.
- The old swaggie told stories by the campfire. (Người lao động lưu động già kể chuyện bên lửa trại.)
Từ đồng nghĩa
- Hobo (danh từ): người lang thang, thường dùng ở Mỹ.
- Tramp (danh từ): người vô gia cư lang thang, thường dùng ở Anh.
- Traveler (danh từ): người đi du lịch hoặc lang thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swag it: mang đồ đạc đi lang thang.
- He decided to swag it across the outback. (Anh ấy quyết định mang đồ đạc đi lang thang qua vùng hẻo lánh.)
Thành ngữ liên quan
- "A swagman's life": cuộc sống lang thang, không ổn định.
- Living a swagman's life taught him to be resourceful. (Sống cuộc đời lang thang đã dạy anh ấy cách xoay xở.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống