swatch

/swɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
swatch

She holds a colorful swatch of fabric against the new curtains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu vải nhỏ: Một mảnh nhỏ của một loại vải, được dùng để làm mẫu cho thấy màu sắc, chất liệu, hoa văn hoặc chất lượng của cả tấm vải lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The designer showed me a swatch of the silk for the dress. (Nhà thiết kế cho tôi xem một mẫu vải lụa dành cho chiếc váy.)
    • Before buying the curtains, she took home a swatch to see if the color matched her walls. (Trước khi mua rèm, ấy đã mang về nhà một mẫu vải để xem màu sắc phù hợp với tường nhà không.)
    • The fabric store has books full of swatches for customers to browse. (Cửa hàng vải những cuốn sách đầy mẫu vải để khách hàng xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swatch book": Sách mẫu vải, một tập hợp nhiều mẫu vải nhỏ được đóng lại với nhau.
    • Interior designers often carry swatch books to client meetings. (Các nhà thiết kế nội thất thường mang sách mẫu vải đến các cuộc họp với khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sample (n): Mẫu vật nói chung, có thể mẫu vải, mẫu sản phẩm.
  • Snip (n): Mẩu vải nhỏ được cắt ra.
  • Patch (n): Mảnh vải, thường dùng để lại hoặc trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Sample piece: Mảnh mẫu.
  • Fabric sample: Mẫu vải.
  • Cutting: Mảnh cắt (từ vải).
swatch

She holds a colorful swatch of fabric against the new curtains.

danh từ
  1. (Ê-cốt) mẫu vải

Từ gần giống