swash

/swɔʃ/
danh từ
  1. sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nghênh ngang, sự huênh hoang khoác lác; sự nạt nổ thét lác
động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) quật mạnh
  2. vỗ ì oàm (sóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swash
The gentle swash of the waves soothed the beachgoers.