sweat suit
Định nghĩa
Danh từ: Một bộ quần áo thể thao gồm quần dài và áo nỉ, thường được mặc khi tập thể dục hoặc thư giãn. "Sweat suit" thường làm từ chất liệu cotton dày, mềm, có khả năng thấm hút mồ hôi, giúp người mặc thoải mái và giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một bộ sweat suit đến phòng tập để tập luyện buổi sáng.)
- (Sau một ngày dài, anh ấy thích thư giãn ở nhà trong bộ sweat suit của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a sweat suit": mặc bộ đồ thể thao.
- The athlete always wears a sweat suit before the competition. (Vận động viên luôn mặc bộ sweat suit trước cuộc thi.)
- "to change into a sweat suit": thay ra bộ đồ thể thao.
- He changed into a sweat suit after work to go jogging. (Anh ấy thay bộ sweat suit sau giờ làm để đi chạy bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweatpants (n): quần thể thao dài, thường có cạp chun.
- She bought a new pair of sweatpants for yoga class. (Cô ấy mua một chiếc quần sweatpants mới cho lớp yoga.)
- Sweatshirt (n): áo nỉ thể thao, thường có mũ hoặc không.
- He pulled on a sweatshirt before going outside. (Anh ấy mặc một chiếc áo sweatshirt trước khi ra ngoài.)
- Sweatsuit (n): cách viết khác của "sweat suit" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Tracksuit: bộ đồ thể thao, thường có áo khoác và quần dài, thường dùng cho chạy bộ hoặc tập luyện.
- Jogging suit: bộ đồ chạy bộ, tương tự như sweat suit nhưng thường nhẹ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "dress down in a sweat suit": mặc giản dị bằng bộ sweat suit.
- On weekends, he likes to dress down in a sweat suit. (Vào cuối tuần, anh ấy thích mặc giản dị bằng bộ sweat suit.)
Thành ngữ liên quan
- "in one's sweat suit": trong trạng thái thoải mái, không trang trọng.
- She answered the door in her sweat suit, looking relaxed. (Cô ấy ra mở cửa trong bộ sweat suit, trông rất thoải mái.)