psittacidae

psittacidae

A colorful parrot from the family Psittacidae perches on a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Họ Vẹtmột họ chim trong bộ Psittaciformes, bao gồm tất cả các loài vẹt, vẹt đuôi dài, vẹt mào, các loài tương tự. Thuật ngữ này dùng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm chim mỏ cong khỏe, lông sặc sỡ, khả năng bắt chước tiếng người.

dụ sử dụng
  • (Họ Vẹt bao gồm hơn 350 loài được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Vẹt để hiểu về hành vi xã hội phức tạp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psittacidae" thường được dùng trong văn bản khoa học, sách về động vật học, hoặc các bài báo về bảo tồn chim.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "vẹt" (parrot) thay vì "psittacidae".
Biến thể từ gần giống
  • Psittacine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến họ Vẹt.
    • The psittacine bird has a distinctive curved beak. (Con chim thuộc họ Vẹt mỏ cong đặc trưng.)
  • Psittacosis (n): bệnh sốt vẹt (một bệnh truyền nhiễm từ chim sang người).
Từ đồng nghĩa
  • Parrot family: họ vẹt (cách gọi thông thường).
  • Order Psittaciformes: bộ Vẹt (cấp bậc phân loại cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psittacidae" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "psittacidae". Tuy nhiên, từ "parrot" (vẹt) xuất hiện trong thành ngữ như "to parrot someone" (nhại lại ai đó).