sweeny
/'swi:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng teo cơ vai (ở ngựa): Một thuật ngữ thú y, chủ yếu được sử dụng ở Mỹ, để chỉ tình trạng teo cơ ở vùng vai của ngựa, thường do tổn thương thần kinh gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian diagnosed the horse with sweeny. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc chứng teo cơ vai.)
- Sweeny can cause lameness and muscle wasting in the shoulder. (Chứng teo cơ vai có thể gây ra sự khập khiễng và teo cơ ở vùng vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về thú y và chăm sóc ngựa. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Shoulder atrophy: Teo cơ vai (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
- Suprascapular nerve injury: Tổn thương thần kinh trên vai (nguyên nhân phổ biến gây ra ).
Từ đồng nghĩa
- Shoulder muscle atrophy: Chứng teo cơ vai.
- Sweeney: Một cách đánh vần biến thể khác của cùng thuật ngữ này.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Nghĩa duy nhất và chính của nó là chỉ chứng bệnh teo cơ ở ngựa. Nó không có các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh tổng quát.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)