sweeny

/'swi:ni/
Học thuật
Thân thiện
sweeny

A veterinarian examines a horse with sweeny in its shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng teo vai (ở ngựa): Một thuật ngữ thú y, chủ yếu được sử dụng ở Mỹ, để chỉ tình trạng teo vùng vai của ngựa, thường do tổn thương thần kinh gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the horse with sweeny. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc chứng teo vai.)
    • Sweeny can cause lameness and muscle wasting in the shoulder. (Chứng teo vai có thể gây ra sự khập khiễng teo vùng vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về thú y chăm sóc ngựa. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Shoulder atrophy: Teo vai (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
  • Suprascapular nerve injury: Tổn thương thần kinh trên vai (nguyên nhân phổ biến gây ra ).
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder muscle atrophy: Chứng teo vai.
  • Sweeney: Một cách đánh vần biến thể khác của cùng thuật ngữ này.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Nghĩa duy nhất chính của chỉ chứng bệnh teo ngựa. không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh tổng quát.
sweeny

A veterinarian examines a horse with sweeny in its shoulder.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo vai (ở ngựa)

Từ gần giống