sheen

/ʃi:n/
danh từ
  1. sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự xán lạn
nội động từ
  1. (thơ ca) ngời sáng, xán lạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sheen"

sheen
The polished silverware has a brilliant sheen.