sweeting
/'swi:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại táo ngọt: Trong thực vật học, "sweeting" là tên gọi của một giống táo có vị ngọt đặc trưng.
- Người yêu, người thân yêu: (Từ cổ, nghĩa cổ) "sweeting" được dùng như một từ trìu mến để gọi người yêu hoặc một người thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Loại táo):
- She baked a pie using sweetings from the orchard. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bằng táo ngọt từ vườn cây ăn quả.)
- Danh từ (Người yêu - cách dùng cổ):
- "Farewell, my sweeting," he whispered. ("Tạm biệt, người yêu của ta," anh ấy thì thầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cách dùng cổ: Từ "sweeting" với nghĩa "người yêu" chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc lời thoại cổ và hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang sắc thái dịu dàng, trìu mến.
- How fares my sweeting this fine morning? (Người yêu của ta sáng nay thế nào?)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet (adj): ngọt; dịu dàng, đáng yêu.
- The apple is very sweet. (Quả táo rất ngọt.)
- She has a sweet smile. (Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.)
- Sweetheart (n): người yêu, tình nhân (cách dùng phổ biến hơn "sweeting" trong nghĩa này).
- He sent flowers to his sweetheart. (Anh ấy gửi hoa cho người yêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Apple variety: Giống táo (nghĩa thực vật học).
- Darling, beloved, dear: Người yêu dấu, người thân yêu (nghĩa cổ).
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, "sweeting" chủ yếu được hiểu là một loại táo. Nghĩa chỉ "người yêu" là nghĩa cổ và gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
danh từ
- (thực vật học) táo đường (một loại táo ngọt)
- (từ cổ,nghĩa cổ) người yêu