sheeting

/'ʃi:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sheeting

Sheeting is sold by the yard at the fabric store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải dùng để làm khăn trải giường: Loại vải, thường cotton hoặc vải lanh, được sản xuất đặc biệt để may khăn trải giường.
    • Tấm vật liệu (để phủ hoặc lót): Một tấm lớn, mỏng làm từ kim loại, nhựa, gỗ, hoặc vật liệu khác, dùng để che phủ bề mặt, lót bên trong, hoặc làm lớp bảo vệ.
    • Sự tạo thành tấm/: Quá trình hoặc kết quả của việc một vật liệu nào đó được tạo thành, cán thành, hoặc trải ra thành những tấm phẳng, mỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vải):

    • This soft cotton is perfect for sheeting. (Loại cotton mềm mại này rất hoàn hảo để làm vải khăn trải giường.)
    • The factory produces high-quality sheeting for the textile market. (Nhà máy sản xuất vải khăn trải giường chất lượng cao cho thị trường dệt may.)
  • Danh từ (tấm vật liệu):

    • They used plastic sheeting to cover the furniture during the renovation. (Họ đã dùng tấm nhựa để phủ đồ đạc trong quá trình cải tạo.)
    • The roof was reinforced with steel sheeting. (Mái nhà được gia cố bằng các tấm thép.)
  • Danh từ (quá trình):

    • The sheeting of metal is a key step in manufacturing. (Việc cán kim loại thành tấm một bước quan trọng trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plastic/Polythene sheeting": thường dùng để chỉ các tấm nhựa mỏng, trong suốt hoặc mờ, dùng để che phủ, bảo vệ khỏi mưa, bụi, hoặc trong nông nghiệp.

    • The gardeners laid down polythene sheeting to suppress weeds. (Những người làm vườn trải tấm nhựa polyetylen để ngăn cỏ dại.)
  • Trong xây dựng công nghiệp: "sheeting" thường chỉ các tấm vật liệu cứng dùng cho tường, mái, vách ngăn, hoặc lớp lót.

    • Plywood sheeting is commonly used for subfloors. (Tấm ván ép thường được dùng làm sàn lót.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheet (n): một tấm phẳng, mỏng của vật liệu (một tấm giấy, một tấm kim loại, một tấm khăn trải giường). Đây danh từ gốc.

    • A sheet of paper. (Một tờ giấy.)
  • Lining (n): lớp lót (có thể vải hoặc vật liệu khác), thường bên trong. Khác với "sheeting" có thể dùng để phủ bên ngoài.

  • Paneling (n): tấm ốp (thường cho tường), thường tính thẩm mỹ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vải): Bed linen fabric.
  • Danh từ (tấm vật liệu): Panel, plate, layer, covering.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sheeting" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường hình thành với danh từ "sheet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sheeting").

sheeting

Sheeting is sold by the yard at the fabric store.

danh từ
  1. vải làm khăn trải giường
  2. tấm để phủ mặt; tấm để lót
    • copper sheeting
      tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót
  3. sự dàn thành , sự dàn thành tấm