sheeting

/'ʃi:tiɳ/
danh từ
  1. vải làm khăn trải giường
  2. tấm để phủ mặt; tấm để lót
    • copper sheeting
      tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót
  3. sự dàn thành , sự dàn thành tấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sheeting"

sheeting
Sheeting is sold by the yard at the fabric store.