setting

/'setiɳ/
Học thuật
Thân thiện
setting

The jeweler examines the diamond in its gold setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bối cảnh, môi trường xung quanh: Chỉ nơi chốn hoặc hoàn cảnh cụ thể nơi một sự kiện, câu chuyện hoặc hoạt động nào đó diễn ra.
    • Sự sắp đặt, sự bố trí: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp, thiết lập một thứ đó.
    • Khung cảnh: Chỉ cảnh vật, không gian được mô tả trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc hiện hữu trong thực tế.
    • Phần đế, khung gắn: Trong trang sức, chỉ phần kim loại giữ viên đá quý (như kim cương) cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel has a beautiful setting in the French countryside. (Cuốn tiểu thuyết một bối cảnh tuyệt đẹpvùng nông thôn nước Pháp.)
    • The setting of the sun was spectacular. (Cảnh mặt trời lặn thật ngoạn mục.)
    • She admired the diamond and its gold setting. ( ấy ngắm nhìn viên kim cương khung gắn bằng vàng của .)
    • The setting of the table took only a few minutes. (Việc sắp xếp bàn ăn chỉ mất vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a... setting": Trong một bối cảnh/môi trường...
    • The workshop is designed to be effective in an informal setting. (Buổi hội thảo được thiết kế để hiệu quả trong một môi trường không chính thức.)
  • "Social setting": Bối cảnh xã hội, môi trường giao tiếp xã hội.
    • He feels awkward in large social settings. (Anh ấy cảm thấy ngại ngùng trong những bối cảnh xã hội lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Set (v): Đặt, để, thiết lập. (Động từ gốc của "setting").
  • Scene (n): Cảnh, hiện trường. (Thường chỉ một phần cụ thể của bối cảnh tổng thể).
  • Environment (n): Môi trường. (Nhấn mạnh đến các điều kiện vật chất xã hội xung quanh).
  • Backdrop (n): Phông nền, bối cảnh nền. (Thường dùng cho sân khấu hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Background: Nền, bối cảnh phía sau.
  • Context: Ngữ cảnh, bối cảnh tình huống.
  • Surroundings: Môi trường xung quanh.
  • Milieu: Môi trường, hoàn cảnh (từ mang tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp từ "setting" đây danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "set").

Thành ngữ liên quan
  • The stage is set: Mọi thứ đã được sắp đặt/sẵn sàng (cho một sự kiện nào đó).
    • With the contract signed, the stage is set for the new project to begin. (Với hợp đồng đã , mọi thứ đã sẵn sàng để dự án mới bắt đầu.)
setting

The jeweler examines the diamond in its gold setting.

danh từ
  1. sự đặt, sự để
  2. sự sắp đặt, sự bố trí
  3. sự sửa chữa
  4. sự mài sắc, sự giũa
  5. sự sắp chữ in
  6. sự quyết định (ngày, tháng)
  7. sự nắn xương, sự xương
  8. sự lặn (mặt trời, mặt trăng)
  9. sự se lại, sự khô lại
  10. sự ra quả
  11. sự dàn cảnh một vở kịch; phông màn quần áo (của nhà hát)
  12. khung cảnh, môi trường
  13. sự dát, sự nạm (ngọc, kim, cương); khung để dát
  14. (âm nhạc) sự phổ nhạc; nhạc phổ
  15. trứng ấp