swimmeret

Định nghĩa

Danh từ: Chân bơi (ở động vật giáp xác dưới nước): Một trong các phần phụ bụng đôi của một số loài giáp xác sống dưới nước, chức năng chính mang trứngcon cái thường thích nghi để bơi.

dụ sử dụng
  • (Con tôm hùm cái sử dụng các chân bơi của để mang trứng cho đến khi chúng nở.)
  • (Trong quá trình giao phối, con tôm càng đực chuyển tinh trùng đến các chân bơi của con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swimmeret beat": nhịp đập của chân bơi.
    • The swimmeret beat creates a current that helps in respiration. (Nhịp đập của chân bơi tạo ra một dòng nước giúp ích cho quá trình hô hấp.)
  • "swimmeret morphology": hình thái chân bơi.
    • The swimmeret morphology varies between species, reflecting different swimming styles. (Hình thái chân bơi khác nhau giữa các loài, phản ánh các kiểu bơi khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Swimmeret (n): chỉ dùngdạng số nhiều hoặc số ít tùy ngữ cảnh.
  • Pleopod (n): thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Pleopod: chân bụng (thuật ngữ chính xác hơn trong phân loại học).
  • Abdominal appendage: phần phụ bụng (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "swimmeret".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

swimmeret
A crayfish uses its swimmerets to fan water over its eggs.