smarta
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo phái Smarta: "smarta" chỉ một thành viên trong nhóm Bà-la-môn (Brahman) theo chủ nghĩa chính thống phi giáo phái, dựa trên trường phái Vedanta của Ấn Độ giáo. Họ tôn thờ nhiều vị thần khác nhau nhưng coi chúng là biểu hiện của một thực tại tối cao (Brahman).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The smarta tradition emphasizes devotion to multiple deities. (Truyền thống Smarta nhấn mạnh lòng sùng kính đối với nhiều vị thần.)
- He is a smarta who follows the teachings of Adi Shankara. (Ông ấy là một người Smarta, người theo các giáo lý của Adi Shankara.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Smarta orthodoxy": chính thống Smarta, chỉ hệ tư tưởng tôn giáo của nhóm này.
- Smarta orthodoxy allows worship of any major Hindu deity. (Chính thống Smarta cho phép thờ cúng bất kỳ vị thần chính nào của Ấn Độ giáo.)
"Smarta Brahman": Bà-la-môn Smarta, chỉ tầng lớp tu sĩ trong nhóm.
- Smarta Brahmans are known for their ritual expertise. (Các Bà-la-môn Smarta nổi tiếng về chuyên môn nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Smartism (danh từ): chủ nghĩa Smarta, hệ thống tín ngưỡng của phái Smarta.
- Smartism is a major sect within Hinduism. (Chủ nghĩa Smarta là một giáo phái lớn trong Ấn Độ giáo.)
Smartist (danh từ/tính từ): người theo phái Smarta, hoặc thuộc về phái Smarta.
- Smartist practices vary across regions. (Các thực hành của người Smarta khác nhau giữa các vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Vedantist: người theo trường phái Vedanta (thường dùng để chỉ chung).
- Non-sectarian Hindu: người Hindu phi giáo phái (mô tả chung về thái độ tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "smarta".
Thành ngữ liên quan
- "To follow the smarta path": theo con đường Smarta, nghĩa là thực hành tín ngưỡng đa thần nhưng thống nhất dưới một thực tại tối cao.
- Many Hindus today follow the smarta path without realizing it. (Nhiều người Hindu ngày nay theo con đường Smarta mà không nhận ra.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "smarta"