swimming hole

Định nghĩa

Danh từ: Hồ bơi tự nhiên, vũng nước tắm: "swimming hole" chỉ một vùng nước nhỏ (thường trong một con suối) đủ sâu để có thể bơi lội.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ thích nhảy xuống hồ bơi tự nhiên mát lạnh vào những ngày nóng nực.)
  • (Chúng tôi tìm thấy một vũng nước tắm ẩn sau thác nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a favorite swimming hole": một hồ bơi tự nhiên yêu thích.

    • This spot has been a favorite swimming hole for generations of locals. (Địa điểm này đã là một hồ bơi tự nhiên yêu thích của nhiều thế hệ người dân địa phương.)
  • "to discover a swimming hole": khám phá ra một hồ bơi tự nhiên.

    • Explorers discovered a pristine swimming hole deep in the forest. (Các nhà thám hiểm đã khám phá ra một hồ bơi tự nhiên nguyên sâu trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swimming (danh từ/động từ): sự bơi lội, hành động bơi.
    • Swimming is good exercise. (Bơi lội bài tập tốt.)
  • Hole (danh từ): cái lỗ, hố, vũng.
    • There is a hole in my sock. ( một cái lỗ trên tất của tôi.)
  • Swimming pool (danh từ): hồ bơi nhân tạo.
    • We went to the swimming pool yesterday. (Chúng tôi đã đi đến hồ bơi ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural pool: hồ bơi tự nhiên.
  • Swimming spot: điểm bơi lội.
  • Water hole: vũng nước (thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể chỉ nơi bơi lội).
Thành ngữ liên quan
  • "to take a dip in a swimming hole": nhúng mình trong hồ bơi tự nhiên.
    • After the long hike, they decided to take a dip in a swimming hole. (Sau chuyến đi bộ dài, họ quyết định nhúng mình trong một hồ bơi tự nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "swimming hole"

swimming hole
Children splash and play in the cool, clear swimming hole on a hot summer day.