switcher

switcher

A teacher holds a switcher in her hand as she stands by the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vụt roi, người vụt gậy: "switcher" chỉ một người thực hiện hình phạt bằng cách sử dụng một cây roi hoặc gậy vụt (switch).
    • Người điều khiển công tắc: Trong kỹ thuật, "switcher" có thể chỉ một người hoặc thiết bị chịu trách nhiệm chuyển đổi, bật/tắt các kết nối hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old school had a strict switcher who punished disobedient students. (Ngôi trường một người vụt roi nghiêm khắc, người đã trừng phạt những học sinh không vâng lời.)
    • The network switcher quickly rerouted the data to avoid congestion. (Người điều khiển công tắc mạng đã nhanh chóng chuyển hướng dữ liệu để tránh tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a switcher": đóng vai trò người vụt roi hoặc người điều khiển công tắc.

    • In the past, the headmaster would act as a switcher during punishments. (Trong quá khứ, hiệu trưởng sẽ đóng vai trò người vụt roi trong các hình phạt.)
  • "automatic switcher": thiết bị tự động chuyển đổi.

    • The automatic switcher ensures seamless power supply during outages. (Thiết bị chuyển đổi tự động đảm bảo nguồn điện liên tục trong thời gian mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch (n): cây roi, gậy vụt; công tắc.

    • He used a switch to discipline the dog. (Anh ta dùng một cây roi để dạy chó.)
  • Switching (n): sự chuyển đổi, sự vụt roi.

    • The switching of roles was confusing. (Việc chuyển đổi vai trò thật khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Whipper: người vụt roi (dùng trong ngữ cảnh trừng phạt).
  • Controller: người điều khiển (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Switch on/off: bật/tắt.

    • The technician will switch off the power before repairs. (Kỹ thuật viên sẽ tắt nguồn điện trước khi sửa chữa.)
  • Switch over: chuyển đổi sang.

    • They decided to switch over to a new system. (Họ quyết định chuyển đổi sang một hệ thống mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the switcher: người chịu trách nhiệm cuối cùng (thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực).
    • In that family, the father was always the switcher. (Trong gia đình đó, người cha luôn người quyền quyết định cuối cùng.)

Từ chứa "switcher"