switcheroo

switcheroo

The magician performed a switcheroo with the two cups.

Định nghĩa

Danh từ: switcheroo (thường dùng trong văn nói, thân mật) một sự thay đổi hoặc hoán đổi bất ngờ, thường được thực hiện một cách tinh vi hoặc lừa dối.

dụ sử dụng
  • (Nhà ảo thuật đã thực hiện một sự hoán đổi bất ngờ khéo léo với các lá bài.)
  • (Tôi nghĩ mình sẽ được thăng chức, nhưng rồi một sự thay đổi bất ngờ, đồng nghiệp của tôi lại nhận được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : thực hiện một sự hoán đổi bất ngờ (thường mang tính lừa dối).
    • The thief pulled a switcheroo and swapped the real diamond with a fake one. (Tên trộm đã thực hiện một sự hoán đổi bất ngờ thay viên kim cương thật bằng một viên giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch (động từ/danh từ): chuyển đổi, công tắc. một biến thể hài hước của .
  • Roo (hậu tố): thường được thêm vào để tạo từ vui nhộn, không chính thức ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Sự thay đổi đột ngột (sudden change): .
  • Sự hoán đổi (swap): .
  • Sự đánh lừa (deception): , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Switch out: thay ra, đổi ra.
    • They switched out the old light bulb for a new one. (Họ đã thay bóng đèn bằng một bóng mới.)
  • Switch up: thay đổi (thường để làm mới hoặc gây bất ngờ).
    • Let's switch up the routine and try something different. (Hãy thay đổi thói quen thử một điều đó khác biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull a fast one: lừa ai đó bằng cách thay đổi bất ngờ.
    • He tried to pull a fast one on me, but I caught him. (Anh ta đã cố lừa tôi, nhưng tôi đã bắt quả tang.)
  • Bait and switch: chiêu trò quảng cáo sản phẩm giá rẻ để thu hút khách nhưng sau đó ép họ mua sản phẩm đắt hơn.
    • The store's offer was a bait and switch; the cheap laptop was out of stock. (Lời đề nghị của cửa hàng một chiêu trò; chiếc máy tính xách tay giá rẻ đã hết hàng.)