swobber

/'sɔbə/ Cách viết khác : (swobber) /'swɔbə/
Học thuật
Thân thiện
swobber

A clumsy swobber accidentally knocks over a stack of books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vụng về, người hậu đậu: Từ "swobber" dùng để chỉ một người hành động chậm chạp, thiếu khéo léo hoặc thường xuyên làm đổ vỡ, gây ra sự lộn xộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is such a swobber in the kitchen; he always drops things. (Anh ta đúng một người vụng về trong bếp; anh ta luôn làm rơi mọi thứ.)
    • Don't let that swobber handle the fragile china. (Đừng để người hậu đậu đó cầm bộ sứ dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real swobber": một người cực kỳ vụng về.
    • With his two left feet, he's a real swobber on the dance floor. (Với đôi chân vụng về, anh ta thực sự một người hậu đậu trên sàn nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Swob (động từ, cổ): lau chùi. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt không phải biến thể trực tiếp của "swobber").
  • Slob (danh từ): người cẩu thả, lôi thôi. (Từ có nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống).
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy person: người vụng về.
  • Bungler: người làm hỏng việc, người vụng về.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "swobber". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ đơn lẻ để mô tả tính cách.
swobber

A clumsy swobber accidentally knocks over a stack of books.

danh từ
  1. người vụng về, người hậu đậu

Từ gần giống