swabber
/'sɔbə/ Cách viết khác : (swobber) /'swɔbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vụng về, người hậu đậu: Một người thường xuyên hành động một cách thiếu khéo léo, cẩu thả hoặc làm hỏng việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a swabber; he spilled coffee on the important documents again. (Anh ta đúng là một người hậu đậu; lại làm đổ cà phê lên tài liệu quan trọng nữa rồi.)
- Don't let that swabber handle the fragile equipment. (Đừng để tay vụng về đó xử lý thiết bị dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a real swabber": là một người cực kỳ vụng về.
- In the kitchen, he's a real swabber, always dropping things. (Trong bếp, anh ấy là một người cực kỳ vụng về, lúc nào cũng làm rơi đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Swobber: Cách viết khác của "swabber", cùng nghĩa.
- Swab (động từ): lau chùi. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "swabber").
- Clumsy person: người vụng về (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Bungler: người làm hỏng việc, người vụng về.
- Clod: người hậu đậu, vụng về.
- Oaf: người vụng về, ngốc nghếch.
Thành ngữ liên quan
- "All thumbs": rất vụng về. (Thành ngữ này diễn đạt ý tương tự như đặc điểm của một "swabber").
- When it comes to sewing, I'm all thumbs. (Khi nói đến việc may vá, tôi rất vụng về.)
danh từ
- người vụng về, người hậu đậu