Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
swabber
/'sɔbə/ Cách viết khác : (swobber) /'swɔbə/
Jump to user comments
danh từ
  • người vụng về, người hậu đậu
Related search result for "swabber"
Comments and discussion on the word "swabber"