swordplay

swordplay

Two fencers practice their swordplay in a bright gymnasium.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nghệ thuật hoặc hành động sử dụng kiếm một cách điêu luyện mạnh mẽ: "swordplay" chỉ việc đấu kiếm hoặc múa kiếm, thường mang tính kỹ thuật cao có thể một môn thể thao, biểu diễn hoặc chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim màn đấu kiếm ấn tượng giữa hai hiệp sĩ.)
  • (Anh ấy đã luyện tập đấu kiếm nhiều năm để làm chủ nghệ thuật kiếm thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swordplay" trong văn học: Thường được dùng để miêu tả các cuộc đấu kiếm đầy kịch tính trong tiểu thuyết hoặc kịch.
    • The author's description of swordplay is so vivid that readers can almost hear the clashing of blades. (Miêu tả đấu kiếm của tác giả sống động đến nỗi độc giả gần như có thể nghe thấy tiếng kiếm chạm nhau.)
  • "swordplay" như một ẩn dụ: Có thể ám chỉ sự tranh luận gay gắt hoặc đối đầu bằng lời nói.
    • The debate turned into verbal swordplay between the two politicians. (Cuộc tranh luận biến thành cuộc đấu khẩu giữa hai chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword (danh từ): thanh kiếm.
    • He drew his sword and prepared for battle. (Anh ta rút kiếm chuẩn bị chiến đấu.)
  • Swordsman (danh từ): người sử dụng kiếm điêu luyện.
    • The swordsman demonstrated his skill in the tournament. (Người kiếm đã thể hiện kỹ năng của mình trong giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fencing: môn đấu kiếm (thường môn thể thao).
  • Blade work: kỹ thuật sử dụng kiếm.
  • Sword fighting: chiến đấu bằng kiếm (thường dùng trong bối cảnh thực chiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage in swordplay: tham gia vào đấu kiếm.
    • The soldiers engaged in swordplay during the training session. (Những người lính tham gia đấu kiếm trong buổi huấn luyện.)
  • Master swordplay: làm chủ nghệ thuật đấu kiếm.
    • It takes years to master swordplay. (Phải mất nhiều năm để làm chủ nghệ thuật đấu kiếm.)
Thành ngữ liên quan
  • Swordplay of words: cuộc đấu khẩu, tranh luận sắc bén.
    • Their argument was a swordplay of words, each trying to outwit the other. (Cuộc cãi vã của họ một cuộc đấu khẩu, mỗi người cố gắng qua mặt người kia.)

Từ gần giống

Từ chứa "swordplay"