sybarite
/'sibərait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xa hoa, ủy mị: Một người sống cuộc đời chuyên chú vào sự xa xỉ, tiện nghi và khoái lạc của giác quan, thường đến mức cực đoan. Từ này xuất phát từ tên thành phố Sybaris cổ đại ở Ý, nơi nổi tiếng với lối sống xa hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lived like a true sybarite, surrounding himself with fine art, gourmet food, and the most comfortable furnishings. (Anh ta sống như một kẻ xa hoa đích thực, vây quanh mình bằng nghệ thuật tinh tế, đồ ăn ngon và những đồ nội thất thoải mái nhất.)
- The billionaire's private island was a paradise for any sybarite. (Hòn đảo riêng của tỷ phú là thiên đường cho bất kỳ người nào ham mê xa hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live the life of a sybarite": Sống một cuộc sống xa hoa, đầy đủ tiện nghi và khoái lạc.
- After winning the lottery, he abandoned his simple habits and began to live the life of a sybarite. (Sau khi trúng số, anh ta từ bỏ thói quen giản dị và bắt đầu sống cuộc đời của một kẻ xa hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sybaritic (tính từ): Mang tính xa hoa, ủy mị, ham mê khoái lạc.
- They enjoyed a sybaritic lifestyle of spas and fine dining. (Họ tận hưởng lối sống xa hoa với các spa và những bữa ăn thượng hạng.)
Từ đồng nghĩa
- Hedonist: Người theo chủ nghĩa khoái lạc.
- Voluptuary: Người ham mê nhục dục, khoái lạc.
- Bon vivant: Người sống phóng khoáng, ham thích ăn ngon, mặc đẹp (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Ascetic: Người khổ hạnh.
- Spartan: Người sống giản dị, khắc khổ.
danh từ
- người xa hoa uỷ mị