sybarite
/'sibərait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ xa hoa ủy mị: Chỉ một người quá đề cao sự xa xỉ, khoái lạc và sự thoải mái về vật chất, thường với thái độ mềm yếu, ủy mị. Từ này mang sắc thái phê phán, miêu tả lối sống sa đọa vào các thú vui.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il vit comme un sybarite, entouré de luxe et de confort. (Hắn sống như một kẻ xa hoa ủy mị, được bao quanh bởi sự xa xỉ và tiện nghi.)
- Les sybarites de la cour dépensaient des fortunes en plaisirs. (Những kẻ xa hoa ủy mị ở triều đình đã tiêu tốn cả gia tài vào các thú vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en sybarite": Sống một cuộc sống xa hoa, chìm đắm trong khoái lạc.
- Après avoir gagné à la loterie, il a décidé de vivre en sybarite. (Sau khi trúng số, anh ta đã quyết định sống một cuộc sống xa hoa ủy mị.)
Biến thể và từ gần giống
- Sybaritique (adj): Thuộc về hoặc có tính chất của một ; xa hoa, ủy mị.
- Un goût sybaritique. (Một thị hiếu xa hoa ủy mị.)
- Sybaritisme (n): Lối sống hoặc thói quen của một ; chủ nghĩa hưởng lạc xa hoa.
- Son sybaritisme l'a conduit à la ruine. (Chủ nghĩa hưởng lạc xa hoa của hắn đã dẫn hắn đến chỗ phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Hédoniste: Người theo chủ nghĩa khoái lạc (nhấn mạnh đến việc tìm kiếm niềm vui nói chung, có thể ít tính phê phán hơn ).
- Voluptueux/VOLUPTUEUSE: Người ham mê nhục cảm, khoái lạc.
- Débauché: Kẻ trác táng, sa đọa (nhấn mạnh sự thái quá trong ăn chơi, thường gắn với rượu chè, tình dục).
Từ trái nghĩa
- Ascète: Người khổ hạnh, tu hành khắc kỷ.
- Spartiate: Người sống giản dị, khắc khổ (theo phong cách của người Sparta cổ đại).
- Sobre: Người tiết chế, điều độ.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Nguồn gốc: Từ , tên một thành phố cổ đại ở miền Nam Ý (Hy Lạp cổ) nổi tiếng với sự giàu có và lối sống xa hoa, mềm yếu của cư dân.
- Sắc thái: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc với ngôn ngữ trang trọng, mang hàm ý chê bai, mỉa mai về một lối sống quá đỗi mềm yếu và chạy theo vật chất.
danh từ
- (văn học) kẻ xa hoa ủy mị