sycee

/sai'si:/
Học thuật
Thân thiện
sycee

A merchant weighs a sycee on a small brass scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạc nén: Một loại tiền tệ truyền thống của Trung Quốc, được đúc thành thỏi hoặc nén bằng bạc nguyên chất, thường hình dạng như một chiếc thuyền nhỏ hoặc hình thỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Merchants in ancient China often traded using sycee. (Các thương nhânTrung Quốc cổ đại thường buôn bán bằng bạc nén.)
    • The museum displayed a collection of sycee from the Qing dynasty. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập bạc nén từ triều đại nhà Thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sycee silver": Một cách gọi khác của "sycee", nhấn mạnh chất liệu bạc.
    • The treasure included gold coins and sycee silver. (Kho báu bao gồm tiền vàng bạc nén.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycee silver (n): bạc nén (cách gọi , đồng nghĩa với "sycee").
Từ đồng nghĩa
  • Silver ingot: thỏi bạc (một thuật ngữ chung hơn, không mang đặc trưng hình dạng lịch sử như "sycee").
  • Silver bullion: bạc thỏi, bạc miếng (thường dùng trong ngữ cảnh đầu hiện đại).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, kinh tế hoặc sưu tầm cổ vật để chỉ đơn vị tiền tệ bằng bạc đúc truyền thống của Trung Quốc. không còn được sử dụng làm tiền tệ lưu hành trong xã hội hiện đại.
sycee

A merchant weighs a sycee on a small brass scale.

danh từ
  1. bạc nén ((cũng) sycee silver)

Từ gần giống