syce

/sais/
Học thuật
Thân thiện
syce

The syce leads the horse to the stable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ ngựa, người chăm ngựa: Từ này dùng để chỉ một người làm công việc chăm sóc, nuôi dưỡng quản lý ngựa, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc tại các thuộc địa của Anh, đặc biệt Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British officer's syce was responsible for grooming the horses. (Người giữ ngựa của sĩ quan Anh chịu trách nhiệm chải chuốt cho những con ngựa.)
    • He worked as a syce for a wealthy family in colonial India. (Ông ấy từng làm người giữ ngựa cho một gia đình giàu cóẤn Độ thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả thời kỳ thuộc địa, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Groom (n): người chăm ngựa (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Stable hand (n): người phụ việc trong chuồng ngựa.
  • Hostler / Ostler (n): (từ cổ) người chăm ngựa tại quán trọ.
Từ đồng nghĩa
  • Horse keeper: người giữ ngựa.
  • Equerry: (trang trọng hơn) viên quan phụ trách ngựa.
Lưu ý
  • "Syce" một từ nguồn gốc từ tiếng Urdu/Hindi (sā'is), được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh. Ngày nay, từ này có thể được coi lỗi thời hoặc mang sắc thái lịch sử.
syce

The syce leads the horse to the stable.

danh từ
  1. (Anh-Ân) người giữ ngựa

Từ gần giống

Từ chứa "syce"