sice
/sais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt sáu, mặt lục (của con súc sắc): "sice" là một từ cổ, hiếm gặp, dùng để chỉ mặt có sáu chấm trên một con súc sắc.
- Người giữ ngựa, xà ích: Trong tiếng Anh-Ấn (Anh-Ỡn), "sice" còn có nghĩa là người phụ trách chăm sóc và điều khiển ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (mặt súc sắc):
- He rolled a sice and won the game. (Anh ta gieo được mặt sáu và thắng trò chơi.)
- In old gambling terms, a sice was a lucky roll. (Trong thuật ngữ cờ bạc xưa, mặt sáu là một lần gieo may mắn.)
Danh từ (người giữ ngựa):
- The nobleman's sice prepared the horses for the journey. (Xà ích của quý tộc chuẩn bị ngựa cho chuyến đi.)
- He worked as a sice for the British regiment in India. (Ông ấy từng làm người giữ ngựa cho trung đoàn Anh ở Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cast a sice": gieo được mặt sáu (một cách diễn đạt cổ).
- The player needed to cast a sice to save his position. (Người chơi cần phải gieo được mặt sáu để cứu vãn thế cờ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Six (n): số sáu (nghĩa gốc phổ biến của mặt súc sắc).
- Groom (n): người giữ ngựa (từ đồng nghĩa hiện đại hơn cho nghĩa thứ hai).
- Syce (n): một cách viết khác của "sice" với nghĩa người giữ ngựa, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Ấn.
Từ đồng nghĩa
- Six (on a die): mặt sáu (trên súc sắc).
- Horse keeper: người giữ ngựa.
- Stableman: người chăm ngựa.
Lưu ý
- Từ cổ/Hiếm gặp: "Sice" là một từ cổ và rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa liên quan đến súc sắc hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
- Bối cảnh lịch sử/vùng miền: Nghĩa "người giữ ngựa" chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử thuộc địa Anh tại Ấn Độ (Anh-Ấn).
danh từ
- mặt sáu, mặt lục (của con súc sắc)
danh từ (Anh-Ỡn)
- người giữ ngựa
- xà ích