sice

/sais/
danh từ
  1. mặt sáu, mặt lục (của con súc sắc)
danh từ (Anh-Ỡn)
  1. người giữ ngựa
  2. ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sice"

sice
A player rolls a sice on the gaming table.