syllabisme
Học thuậtThân thiện
Le syllabisme est un système d'écriture où chaque symbole représente une syllabe.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chữ viết theo âm tiết: Hệ thống chữ viết trong đó mỗi ký hiệu (ký tự) đại diện cho một âm tiết hoàn chỉnh, thay vì một âm vị đơn lẻ (như trong chữ cái) hay một từ/ý niệm (như trong chữ tượng hình).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le syllabisme est une étape importante dans l'évolution de l'écriture. (Chữ viết theo âm tiết là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của chữ viết.)
- Les écritures cunéiformes ont parfois utilisé un syllabisme. (Các hệ chữ hình nêm đôi khi đã sử dụng nguyên lý ghi âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "principe du syllabisme": nguyên tắc ghi âm tiết.
- Ce système d'écriture repose sur le principe du syllabisme. (Hệ thống chữ viết này dựa trên nguyên tắc ghi âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Syllabique (adj): thuộc về âm tiết, có tính chất âm tiết.
- Une écriture syllabique (một hệ chữ viết theo âm tiết).
Syllabe (n.f): âm tiết.
- Le mot "table" a deux syllabes. (Từ "table" có hai âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Écriture syllabique: chữ viết theo âm tiết (cách diễn đạt phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Système de syllabisme: hệ thống chữ viết âm tiết.
- L'étude des différents systèmes de syllabisme. (Việc nghiên cứu các hệ thống chữ viết âm tiết khác nhau.)
Le syllabisme est un système d'écriture où chaque symbole représente une syllabe.
danh từ giống đực
- chữ viết theo âm tiết