sylvan
/'silvən/ Cách viết khác : (sylvan) /'silvən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về rừng, có tính chất rừng: Miêu tả những gì liên quan đến rừng, đặc biệt là vẻ đẹp yên tĩnh, tươi tốt và hoang dã của rừng.
- Thuộc về vùng nông thôn, đồng quê: Mang ý nghĩa về một vùng quê thanh bình, có nhiều cây cối, gần gũi với thiên nhiên.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Tinh linh rừng, thần rừng: Một sinh vật thần thoại hoặc linh hồn được cho là sống trong hoặc thường xuyên lui tới các khu rừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We found a peaceful, sylvan retreat away from the city noise. (Chúng tôi tìm thấy một nơi nghỉ ngơi yên bình, thuộc về rừng xa rời tiếng ồn thành phố.)
- The path led to a charming sylvan landscape. (Con đường dẫn đến một phong cảnh đồng quê duyên dáng.)
- Danh từ:
- The ancient tale spoke of a sylvan guarding the old oak tree. (Câu chuyện cổ kể về một vị thần rừng canh giữ cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sylvan setting": khung cảnh rừng núi, khung cảnh đồng quê.
- The hotel is located in a beautiful sylvan setting. (Khách sạn nằm trong một khung cảnh đồng quê tuyệt đẹp.)
- "sylvan charm": vẻ quyến rũ của rừng núi/đồng quê.
- The village has retained its sylvan charm despite modern developments. (Ngôi làng vẫn giữ được vẻ quyến rũ đồng quê bất chấp sự phát triển hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Silvan: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "sylvan".
- Woodland (n): Đất có rừng, khu rừng (thường chỉ khu vực có cây cối hơn là rừng rậm).
- Pastoral (adj): Thuộc về đồng quê, mang vẻ thanh bình của cuộc sống nông thôn (nhấn mạnh vào cảnh đồng cỏ, chăn nuôi hơn là rừng).
Từ đồng nghĩa
- Wooded: Có nhiều cây cối, có rừng.
- Arboreal: Thuộc về cây cối, sống trên cây.
- Rustic: Mộc mạc, thôn dã (nhấn mạnh sự đơn giản, thô sơ của nông thôn).
Từ trái nghĩa
- Urban: Thuộc về đô thị.
- Industrial: Thuộc về công nghiệp.
- Barren: Cằn cỗi, không có cây cối.
tính từ
- (thuộc) rừng; có rừng
- (thuộc) nông thôn, (thuộc) đồng quê