symbolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tượng trưng, biểu tượng: Dùng để mô tả một cái gì đó đại diện cho một ý tưởng, nguyên tắc hoặc tình cảm lớn hơn thông qua một hình ảnh, hành động hoặc vật thể cụ thể.
- Danh dự, hình thức: Chỉ một giá trị hoặc hành động nhỏ mang ý nghĩa về mặt tinh thần hoặc nghi lễ hơn là giá trị thực tế.
Danh từ giống đực:
- Hệ thống ký hiệu, ngôn ngữ biểu tượng: Toàn bộ các ký hiệu và biểu tượng được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (như toán học, logic học) để biểu diễn ý tưởng.
- Nghiên cứu về biểu tượng, biểu trưng học: (Trong tôn giáo, nhân học, nghệ thuật) Lĩnh vực nghiên cứu về ý nghĩa và việc sử dụng các biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une poignée de main peut être un geste symbolique de paix. (Một cái bắt tay có thể là một cử chỉ tượng trưng cho hòa bình.)
- Il a accepté un salaire symbolique pour ce travail bénévole. (Anh ấy nhận một mức lương danh dự [rất nhỏ] cho công việc tình nguyện này.)
Danh từ giống đực:
- Le symbolique des couleurs varie selon les cultures. (Hệ thống biểu tượng của màu sắc thay đổi tùy theo văn hóa.)
- Il étudie le symbolique dans les contes de fées. (Anh ấy nghiên cứu biểu trưng học trong các câu chuyện cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre symbolique": Với tư cách tượng trưng, mang tính hình thức/danh dự.
- Il a payé un euro à titre symbolique. (Anh ta trả một euro với ý nghĩa tượng trưng.)
"La dimension symbolique": Khía cạnh/biểu tượng của một sự việc.
- La dimension symbolique de cet événement est très forte. (Khía cạnh biểu tượng của sự kiện này rất mạnh mẽ.)
Biến thể và từ liên quan
Symboliquement (phó từ): Một cách tượng trưng.
- Il a symboliquement brûlé l'ancien drapeau. (Anh ấy đã đốt lá cờ cũ một cách tượng trưng.)
Symboliser (động từ): Tượng trưng cho, là biểu tượng của.
- La colombe symbolise la paix. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
Symbole (danh từ giống đực): Biểu tượng, ký hiệu.
- Le cœur est un symbole d'amour. (Trái tim là một biểu tượng của tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Emblématique: Mang tính biểu tượng điển hình.
- Allégorique: Mang tính ngụ ngôn, ẩn dụ.
- Représentatif: Tiêu biểu, đại diện.
Danh từ:
- Système de signes: Hệ thống ký hiệu.
- Sémiologie/Sémiotique: Ký hiệu học.
Cụm từ cố định
Valeur symbolique: Giá trị tượng trưng.
- Ce vieux livre n'a aucune valeur marchande, mais une grande valeur symbolique. (Cuốn sách cũ này không có giá trị thương mại, nhưng có giá trị tượng trưng lớn.)
Acte symbolique: Hành động tượng trưng.
- Planter un arbre est un acte symbolique pour l'avenir. (Trồng một cái cây là một hành động tượng trưng cho tương lai.)
Thành ngữ liên quan
- Ce n'est que symbolique: Chỉ có tính chất tượng trưng/hình thức thôi.
- Ne t'inquiète pas pour la somme, ce n'est que symbolique. (Đừng lo về số tiền, nó chỉ có tính tượng trưng thôi.)
tính từ
- tượng trưng, biểu tượng
- Geste symboliquecử chỉ tượng trưng
- Salaire symboliquesố lượng tượng trưng (ít ỏi)
danh từ giống cái
- ký hiệu học
- hệ ký hiệu
- (tôn giáo) tín điều học