symbolique

Học thuật
Thân thiện
symbolique

Un geste symbolique peut exprimer une émotion profonde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tượng trưng, biểu tượng: Dùng để mô tả một cái gì đó đại diện cho một ý tưởng, nguyên tắc hoặc tình cảm lớn hơn thông qua một hình ảnh, hành động hoặc vật thể cụ thể.
    • Danh dự, hình thức: Chỉ một giá trị hoặc hành động nhỏ mang ý nghĩa về mặt tinh thần hoặc nghi lễ hơn là giá trị thực tế.
  2. Danh từ giống đực:

    • Hệ thốnghiệu, ngôn ngữ biểu tượng: Toàn bộ cáchiệu biểu tượng được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (như toán học, logic học) để biểu diễn ý tưởng.
    • Nghiên cứu về biểu tượng, biểu trưng học: (Trong tôn giáo, nhân học, nghệ thuật) Lĩnh vực nghiên cứu về ý nghĩa việc sử dụng các biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une poignée de main peut être un geste symbolique de paix. (Một cái bắt tay có thểmột cử chỉ tượng trưng cho hòa bình.)
    • Il a accepté un salaire symbolique pour ce travail bénévole. (Anh ấy nhận một mức lương danh dự [rất nhỏ] cho công việc tình nguyện này.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le symbolique des couleurs varie selon les cultures. (Hệ thống biểu tượng của màu sắc thay đổi tùy theo văn hóa.)
    • Il étudie le symbolique dans les contes de fées. (Anh ấy nghiên cứu biểu trưng học trong các câu chuyện cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre symbolique": Với tư cách tượng trưng, mang tính hình thức/danh dự.

    • Il a payé un euro à titre symbolique. (Anh ta trả một euro với ý nghĩa tượng trưng.)
  • "La dimension symbolique": Khía cạnh/biểu tượng của một sự việc.

    • La dimension symbolique de cet événement est très forte. (Khía cạnh biểu tượng của sự kiện này rất mạnh mẽ.)
Biến thể từ liên quan
  • Symboliquement (phó từ): Một cách tượng trưng.

    • Il a symboliquement brûlé l'ancien drapeau. (Anh ấy đã đốt lá cờ một cách tượng trưng.)
  • Symboliser (động từ): Tượng trưng cho, là biểu tượng của.

    • La colombe symbolise la paix. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
  • Symbole (danh từ giống đực): Biểu tượng, ký hiệu.

    • Le cœur est un symbole d'amour. (Trái timmột biểu tượng của tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Emblématique: Mang tính biểu tượng điển hình.
    • Allégorique: Mang tính ngụ ngôn, ẩn dụ.
    • Représentatif: Tiêu biểu, đại diện.
  • Danh từ:

    • Système de signes: Hệ thốnghiệu.
    • Sémiologie/Sémiotique: Ký hiệu học.
Cụm từ cố định
  • Valeur symbolique: Giá trị tượng trưng.

    • Ce vieux livre n'a aucune valeur marchande, mais une grande valeur symbolique. (Cuốn sách này không giá trị thương mại, nhưng giá trị tượng trưng lớn.)
  • Acte symbolique: Hành động tượng trưng.

    • Planter un arbre est un acte symbolique pour l'avenir. (Trồng một cái câymột hành động tượng trưng cho tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • Ce n'est que symbolique: Chỉ có tính chất tượng trưng/hình thức thôi.
    • Ne t'inquiète pas pour la somme, ce n'est que symbolique. (Đừng lo về số tiền, chỉ có tính tượng trưng thôi.)
symbolique

Un geste symbolique peut exprimer une émotion profonde.

tính từ
  1. tượng trưng, biểu tượng
    • Geste symbolique
      cử chỉ tượng trưng
    • Salaire symbolique
      số lượng tượng trưng (ít ỏi)
danh từ giống cái
  1. hiệu học
  2. hệhiệu
  3. (tôn giáo) tín điều học

Từ chứa "symbolique"

Từ có nhắc đến "symbolique"